a.Quang hợp của cây xanh
b.Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và môi trường sống
| Vật liệu | Công dụng | Tính chất |
|---|---|---|
| Kim loại | Làm xoong, nồi, dây dẫn điện, cầu, vỏ máy bay, cuốc, xẻng, búa, liềm. | Dẫn điện, dẫn nhiệt, bền, cứng, dẻo, dễ bị ăn mòn, bị gỉ. |
| Thủy tinh | Làm dụng cụ trong phòng thí nghiệm, chai, lọ, bát, đĩa, cửa sổ. | Không dẫn điện, không dẫn nhiệt, ít bị ăn mòn, cứng nhưng giòn, dễ vỡ. |
| Nhựa | Làm ghế, bàn, cốc nước, chậu nhựa, bình nước, vỏ bút, thước, hộp đựng thức ăn, quai nồi. | Dễ tạo hình, nhẹ, dẫn điện kém, không dẫn nhiệt, ít bị ăn mòn, không bị gỉ. |
| Gốm, sứ | Làm bát, đĩa, gạch, ngói, đồ trang trí. | Không bị ăn mòn, dẫn nhiệt kém, hầu như không dẫn điện, cứng nhưng giòn, dễ vỡ. |
| Cao su | Làm lốp xe, nệm, đệm, gioăng cao su. | Có tính đàn hồi, chịu mài mòn, cách điện, không thấm nước, ít bị biến đổi khi gặp nóng hay lạnh. |
| Gỗ | Làm bàn, ghế, tủ, giường, nhà cửa, đồ thủ công mỹ nghệ. | Bền, chịu lực tốt, dễ tạo hình, dễ cháy, có thể bị mối mọt. |