Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm hiện lên với vẻ đẹp vừa bi tráng vừa lãng mạn. Đó là người ra đi mang trong mình “chí nhớn”, khát vọng lập công danh, dấn thân vào con đường chưa biết ngày trở lại. Câu thơ “Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại!” thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, dứt khoát, đặt lí tưởng lên trên tình cảm riêng tư. Tuy nhiên, li khách không phải con người vô cảm. Đằng sau vẻ “dửng dưng” là một tâm hồn giàu tình cảm, thể hiện qua nỗi buồn trước giờ chia tay với mẹ già, chị, em. Những giọt lệ, ánh mắt, chiếc khăn tay… cho thấy sự lưu luyến sâu sắc với gia đình. Chính sự giằng xé giữa lí tưởng và tình thân đã làm nên vẻ đẹp của li khách: vừa kiên cường, vừa giàu cảm xúc. Hình tượng này tiêu biểu cho lớp thanh niên trong xã hội cũ – những con người khao khát đổi thay, sẵn sàng rời bỏ mái ấm để theo đuổi chí lớn, dù phải chấp nhận cô đơn và hi sinh.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có những thời điểm ta buộc phải tự mình bước đi, không còn dựa dẫm vào gia đình hay người khác. Đó chính là lúc sự tự lập trở thành yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với tuổi trẻ – giai đoạn định hình nhân cách và tương lai.
Tự lập là khả năng tự chủ trong suy nghĩ, hành động và cuộc sống; biết tự quyết định, tự chịu trách nhiệm và không phụ thuộc vào người khác. Đối với tuổi trẻ, tự lập không chỉ là một kĩ năng sống mà còn là nền tảng để trưởng thành. Khi biết tự lập, người trẻ có thể chủ động đối mặt với khó khăn, không dễ dàng gục ngã trước thử thách. Chính quá trình tự mình giải quyết vấn đề giúp họ tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin.
Ý nghĩa của sự tự lập thể hiện rõ trên nhiều phương diện. Trước hết, tự lập giúp tuổi trẻ khám phá và khẳng định bản thân. Khi không còn dựa vào người khác, mỗi người buộc phải hiểu rõ năng lực, điểm mạnh và hạn chế của mình. Từ đó, họ có thể định hướng đúng đắn cho tương lai. Bên cạnh đó, tự lập còn tạo nên sự chủ động – một phẩm chất quan trọng trong xã hội hiện đại. Người trẻ tự lập sẽ biết nắm bắt cơ hội, dám nghĩ, dám làm và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Hơn nữa, tự lập cũng góp phần hình thành ý thức trách nhiệm, không chỉ với bản thân mà còn với gia đình và xã hội.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít bạn trẻ hiện nay còn thiếu tính tự lập. Nhiều người quen được bao bọc, che chở nên trở nên phụ thuộc, thiếu kĩ năng sống và dễ nản chí khi gặp khó khăn. Điều này không chỉ cản trở sự phát triển cá nhân mà còn khiến họ khó thích nghi với môi trường cạnh tranh của xã hội. Ngược lại, những tấm gương biết tự lập từ sớm thường đạt được thành công nhờ ý chí và nỗ lực không ngừng.
Để rèn luyện sự tự lập, trước hết mỗi người trẻ cần thay đổi nhận thức, hiểu rằng không ai có thể sống thay mình. Cần bắt đầu từ những việc nhỏ như tự chăm sóc bản thân, quản lí thời gian, tự học tập và đưa ra quyết định. Gia đình và nhà trường cũng nên tạo điều kiện để người trẻ trải nghiệm, thay vì bao bọc quá mức. Quan trọng hơn, mỗi người cần dám đối mặt với thất bại, bởi đó là một phần tất yếu của quá trình trưởng thành.
Tự lập không có nghĩa là cô lập hay từ chối sự giúp đỡ, mà là biết đứng vững trên đôi chân của mình trong khi vẫn biết kết nối và học hỏi từ người khác. Trong một thế giới không ngừng biến đổi, sự tự lập chính là “hành trang” không thể thiếu để tuổi trẻ vững bước. Vì vậy, mỗi người hãy tập cho mình thói quen tự lập ngay từ hôm nay, để khi phải bước đi một mình, ta vẫn đủ bản lĩnh và tự tin để đi đến đích.
Câu 1.
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “ta” – người ở lại tiễn đưa bạn (li khách) lên đường.
Câu 2.
Câu 3.
Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường:
Tác dụng:
Câu 4.
Hình ảnh “tiếng sóng” mang ý nghĩa tượng trưng:
Câu 5.
Thông điệp ý nghĩa:
→ Hãy trân trọng tình cảm gia đình và những khoảnh khắc bên người thân, bởi chia ly luôn để lại những mất mát không thể bù đắp.
Lí do:
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là một tản văn giàu tính suy ngẫm, phản ánh sâu sắc thực trạng xuống cấp trong cách ứng xử của con người hiện đại. Tác giả bắt đầu từ một câu chuyện cụ thể: người y sĩ vô cảm, chụp ảnh bệnh nhân đau đớn để đăng mạng xã hội, qua đó gợi ra vấn đề lớn hơn về sự mất đi lòng trắc ẩn. Hàng loạt dẫn chứng được liệt kê như tin đồn thất thiệt về thực phẩm, những câu chuyện câu view bất chấp hậu quả… đã làm nổi bật một xã hội nơi thông tin bị bóp méo và con người dễ dàng bị cuốn vào tâm lý đám đông. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa nỗi buồn và sự cảnh báo: con người đang dần không “nhìn thấy” nhau, chỉ nhìn thấy lợi ích, sự tò mò hay cảm xúc bề mặt. Đặc biệt, hình ảnh “mồi người” mang tính ẩn dụ sâu sắc, phê phán việc biến nỗi đau con người thành công cụ thu hút chú ý. Tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thức tỉnh lương tri, nhắc nhở mỗi người cần giữ gìn lòng nhân ái trong một thế giới ngày càng dễ trở nên lạnh lùng.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ phát triển và con người ngày càng kết nối dễ dàng hơn, một nghịch lý lại xuất hiện: sự thờ ơ, vô cảm giữa người với người ngày càng gia tăng. Đây không chỉ là một hiện tượng cá nhân mà đã trở thành vấn đề đáng lo ngại của toàn xã hội.
Thờ ơ, vô cảm là trạng thái con người thiếu quan tâm, không rung động trước nỗi đau, niềm vui hay số phận của người khác. Biểu hiện của nó rất đa dạng: thấy tai nạn nhưng không giúp đỡ, chứng kiến bất công nhưng im lặng, hoặc thậm chí lợi dụng nỗi đau của người khác để trục lợi, câu “like”, câu “view” trên mạng xã hội. Không khó để bắt gặp những hình ảnh người gặp nạn bị vây quanh bởi những chiếc điện thoại đang quay phim thay vì những bàn tay cứu giúp. Điều đó cho thấy một sự lệch lạc đáng buồn trong cách ứng xử của con người.
Nguyên nhân của sự vô cảm trước hết đến từ nhịp sống hiện đại gấp gáp, khiến con người mải mê với công việc và lợi ích cá nhân mà quên đi sự quan tâm đến người khác. Bên cạnh đó, mạng xã hội vừa kết nối con người, vừa vô tình làm gia tăng khoảng cách cảm xúc khi mọi thứ bị “ảo hóa”, khiến nỗi đau trở thành những hình ảnh xa lạ trên màn hình. Ngoài ra, tâm lý sợ liên lụy, sợ trách nhiệm cũng khiến nhiều người chọn cách đứng ngoài trước những vấn đề của xã hội.
Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm xói mòn các giá trị đạo đức, khiến xã hội trở nên lạnh lùng, thiếu tình người. Khi con người không còn biết yêu thương và chia sẻ, các mối quan hệ trở nên lỏng lẻo, niềm tin bị suy giảm. Nguy hiểm hơn, sự vô cảm có thể khiến cái xấu, cái ác có cơ hội phát triển vì không bị ngăn chặn kịp thời.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tấm gương giàu lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác trong hoạn nạn. Chính họ là minh chứng rằng tình người chưa hề mất đi, chỉ cần được khơi dậy và lan tỏa. Để hạn chế sự vô cảm, mỗi người cần rèn luyện sự đồng cảm, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Đồng thời, cần sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, không tiếp tay cho những hành vi phi nhân văn. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục nhân cách, bồi dưỡng lòng nhân ái cho thế hệ trẻ.
Sự phát triển của xã hội không chỉ đo bằng công nghệ hay vật chất, mà còn bằng cách con người đối xử với nhau. Vì vậy, mỗi chúng ta cần sống có trách nhiệm, biết yêu thương và chia sẻ, để xã hội không chỉ hiện đại mà còn nhân văn.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại tản văn (nghị luận – suy ngẫm xã hội).
Câu 2.
Đề tài của văn bản:
→ Phản ánh sự xuống cấp trong cách ứng xử giữa người với người trong xã hội hiện đại, đặc biệt dưới tác động của mạng xã hội và truyền thông, khi con người dần thờ ơ, vô cảm, đánh mất lòng trắc ẩn.
Câu 3.
Biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng qua hàng loạt sự việc:
Tác dụng:
Câu 4.
Hai câu văn gợi ra thực trạng đáng suy ngẫm về đạo đức xã hội hiện nay:
Câu 5.
Những bài học rút ra:
Câu 1.
Em không hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên.
Vì: Cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng năm 40 sau Công nguyên là một cuộc khởi nghĩa lớn, tiêu biểu, thể hiện tinh thần yêu nước và ý chí giành độc lập mạnh mẽ của nhân dân ta. Cuộc khởi nghĩa đã giành được thắng lợi và lập nên chính quyền tự chủ trong một thời gian.
Tuy nhiên, nhận định cho rằng đây là “lần đầu tiên trong lịch sử người Việt đứng lên vì độc lập” là chưa chính xác, vì trước đó nhân dân ta đã có những cuộc đấu tranh chống lại ách đô hộ phương Bắc, dù quy mô nhỏ và ít được ghi chép.
→ Vì vậy, có thể khẳng định: Khởi nghĩa Hai Bà Trưng là cuộc đấu tranh tiêu biểu, mở đầu cho truyền thống đấu tranh giành độc lập rõ ràng và mạnh mẽ, nhưng không phải là lần đầu tiên.
Câu 2.
Là học sinh, em cần:
→ Qua đó góp phần nhỏ bé vào việc bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc.
→ Những thành tựu này góp phần đào tạo nhiều nhân tài, xây dựng nền tảng văn hoá – trí tuệ vững chắc cho quốc gia Đại Việt.
câu 2
Văn Miếu – Quốc Tử Giám có tác động rất quan trọng đối với văn minh Đại Việt:
→ Nhờ đó, Văn Miếu – Quốc Tử Giám không chỉ là biểu tượng giáo dục mà còn là nền tảng quan trọng cho sự phát triển văn minh Đại Việt.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình trước sự tan vỡ của tình yêu. Ngay từ khổ thơ đầu, những câu hỏi dồn dập “Bao giờ…” thể hiện khát khao được giải thoát khỏi nỗi đau, đồng thời cho thấy tình yêu đã trở thành ám ảnh không thể nguôi ngoai. Đến khổ thơ thứ hai, nỗi đau được cụ thể hoá bằng hình ảnh giàu tính biểu tượng: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”, diễn tả sự mất mát lớn lao, như thể bản thân bị tước đi phần quan trọng nhất của đời sống tinh thần. Sang khổ cuối, cảm xúc được đẩy lên cao trào với những câu hỏi tu từ thể hiện trạng thái hoang mang, lạc lõng, mất phương hướng. Hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” vừa gợi sắc đỏ của đau thương vừa tượng trưng cho những giọt nước mắt rơi xuống từ trái tim tan vỡ. Bằng ngôn ngữ giàu cảm xúc, hình ảnh mang tính tượng trưng và giọng điệu thống thiết, bài thơ đã khắc hoạ sâu sắc bi kịch tình yêu, đồng thời thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, mãnh liệt và đầy ám ảnh của nhà thơ.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Trong hành trình sống của mỗi con người, ý chí và nghị lực luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định việc ta có thể vượt qua khó khăn, thử thách để vươn tới thành công hay không. Ý chí là sự kiên định với mục tiêu đã chọn, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người đứng vững trước nghịch cảnh. Hai yếu tố này gắn bó chặt chẽ, tạo nên bản lĩnh sống của mỗi cá nhân.
Cuộc sống vốn không bằng phẳng. Mỗi người đều phải đối mặt với những thử thách như thất bại trong học tập, áp lực công việc hay những biến cố bất ngờ. Chính trong những hoàn cảnh ấy, ý chí và nghị lực trở thành điểm tựa giúp con người không gục ngã. Người có ý chí sẽ không dễ dàng từ bỏ mục tiêu, còn người có nghị lực sẽ biết đứng lên sau mỗi lần vấp ngã. Nhờ đó, họ từng bước tiến gần hơn đến thành công. Thực tế cho thấy, nhiều tấm gương vượt khó đã đạt được thành tựu lớn lao chính nhờ ý chí bền bỉ, như những người khuyết tật vẫn nỗ lực học tập, lao động và cống hiến cho xã hội.
Không chỉ giúp con người vượt qua nghịch cảnh, ý chí và nghị lực còn góp phần hoàn thiện nhân cách. Khi kiên trì theo đuổi mục tiêu, con người học được cách tự rèn luyện bản thân, nâng cao khả năng chịu đựng và phát triển tinh thần trách nhiệm. Những người có nghị lực thường sống tích cực, chủ động và truyền cảm hứng cho người khác. Ngược lại, nếu thiếu ý chí, con người dễ buông xuôi, chán nản, từ đó bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá trong cuộc đời.
Tuy nhiên, ý chí và nghị lực không phải là điều tự nhiên có sẵn mà cần được rèn luyện qua thời gian. Mỗi người cần xác định mục tiêu rõ ràng, xây dựng kế hoạch cụ thể và kiên trì thực hiện. Bên cạnh đó, cần giữ thái độ lạc quan, dám đối diện với khó khăn thay vì né tránh. Việc học hỏi từ những tấm gương vượt khó trong cuộc sống cũng là cách giúp ta củng cố niềm tin và động lực.
Đối với thế hệ trẻ, ý chí và nghị lực càng trở nên cần thiết trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy cạnh tranh. Người trẻ cần chủ động rèn luyện bản thân, không ngại thử thách, dám ước mơ và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Đồng thời, cũng cần biết cân bằng giữa khát vọng và thực tế, tránh rơi vào sự nóng vội hay nản chí khi gặp khó khăn.
Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khoá giúp con người vượt qua nghịch cảnh và đạt được thành công trong cuộc sống. Mỗi người cần ý thức rèn luyện và nuôi dưỡng hai phẩm chất này để không ngừng hoàn thiện bản thân và vươn tới những giá trị tốt đẹp hơn.
Câu 1.
Các phương thức biểu đạt trong bài thơ: biểu cảm (chủ yếu), kết hợp với miêu tả và yếu tố tự sự nhẹ.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ: nỗi đau mất mát trong tình yêu, sự chia ly và tâm trạng cô đơn, tuyệt vọng của con người khi tình yêu tan vỡ.
Câu 3.
Hình ảnh mang tính tượng trưng: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”.
→ Đây là hình ảnh giàu tính biểu tượng, thể hiện sự gắn bó sâu sắc giữa “tôi” và người yêu. Khi người ra đi, không chỉ là mất một con người cụ thể mà còn là sự đổ vỡ của thế giới tinh thần. “Một nửa hồn” cho thấy tình yêu đã trở thành phần sống không thể tách rời, vì vậy mất đi đồng nghĩa với sự trống rỗng, hụt hẫng và tổn thương sâu sắc.
Câu 4.
Khổ thơ cuối sử dụng nổi bật các biện pháp tu từ: câu hỏi tu từ, ẩn dụ và so sánh ngầm.
→ Tác dụng: làm nổi bật tâm trạng đau đớn tột cùng, cảm giác mất phương hướng và cô đơn tuyệt đối của cái tôi trữ tình, đồng thời tăng tính biểu cảm và sức gợi hình cho bài thơ.
Câu 5.
Cấu tứ của bài thơ được triển khai theo mạch cảm xúc tăng tiến:
→ Cấu tứ chặt chẽ, hợp lý, thể hiện rõ quá trình dâng trào của cảm xúc từ đau đớn đến tuyệt vọng, góp phần làm nổi bật thế giới nội tâm mãnh liệt, ám ảnh của nhà thơ.
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Trong những năm gần đây, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam đang trở thành một xu hướng nổi bật. AI được sử dụng dưới nhiều hình thức như chatbot tư vấn, hệ thống gợi ý trải nghiệm, hay phân tích dữ liệu người dùng để cá nhân hoá nội dung. Tại các lễ hội văn hoá, tiêu biểu như Festival Phở Hà Nội, công nghệ AI giúp khách tham quan dễ dàng tìm kiếm gian hàng, món ăn phù hợp với sở thích, từ đó nâng cao trải nghiệm. Không chỉ dừng lại ở sự kiện trực tiếp, AI còn hỗ trợ xây dựng các nền tảng số, số hoá di sản, tạo tour tham quan ảo và lan toả hình ảnh văn hoá Việt ra thế giới. Nhờ đó, những giá trị truyền thống như ẩm thực, lễ hội, làng nghề được tiếp cận rộng rãi hơn, đặc biệt với giới trẻ và du khách quốc tế. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng cần đảm bảo giữ gìn bản sắc, tránh làm biến dạng giá trị gốc. Có thể thấy, AI đang trở thành cầu nối hiệu quả giữa truyền thống và hiện đại, góp phần bảo tồn và phát huy văn hoá dân tộc trong thời đại số.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” của Nguyễn Văn Tàu đã tái hiện chân thực và sâu sắc cuộc sống gian khổ của người lính trong kháng chiến chống Pháp, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp kiên cường, giàu nghị lực của họ.
Trước hết, đoạn trích khắc hoạ bối cảnh thiên nhiên khắc nghiệt của rừng miền Đông. Rừng Hắc Dịch hiện lên với đặc trưng của rừng già: cây to, tán cao, đường rừng khó đi, đặc biệt vào mùa mưa đất đỏ trở nên dẻo quánh, trơn trượt. Hình ảnh “con vắt nằm đầy trên lá mục” và cảnh chúng “tung lên bám vào, hút máu” gợi cảm giác rùng rợn, cho thấy sự hiểm nguy luôn rình rập. Qua đó, thiên nhiên không chỉ là không gian sống mà còn là thử thách khắc nghiệt đối với người lính.
Bên cạnh đó, đoạn trích tập trung làm nổi bật cuộc sống thiếu thốn, gian khổ về vật chất của bộ đội. Những bữa ăn được miêu tả rất cụ thể: mỗi người chỉ được “một sét chén” cơm, cơm cháy cũng phải chia đều từng miếng nhỏ. Cảm giác “ăn xong mà như chưa ăn” phản ánh rõ sự đói khát triền miên. Đặc biệt, tác giả hồi tưởng về thời kỳ năm 1952 với những chi tiết ám ảnh: gạo bị ẩm mốc, “thúi không chịu nổi” nhưng vẫn phải ăn; củ mì non được đào lên ăn cầm hơi; hậu quả là “ghẻ lở, ung nhọt”, đến mức “bàn tay không xoè thẳng ra được”. Những chi tiết chân thực, giàu sức gợi đã tái hiện rõ nét mức độ khắc nghiệt của đời sống chiến trường.
Không dừng lại ở việc phản ánh khó khăn, đoạn trích còn làm nổi bật tinh thần chịu đựng và ý chí vượt lên của người lính. Dù trong hoàn cảnh thiếu thốn, họ vẫn duy trì kỷ luật, chia khẩu phần công bằng, cùng nhau lao động sản xuất như trồng mì, trỉa lúa, tìm rau rừng để cải thiện bữa ăn. Hình ảnh người lính “nín hơi mà nuốt” cơm thiu hay kiên trì sống qua những ngày đói khổ cho thấy nghị lực phi thường. Chính trong gian khổ, tinh thần đoàn kết, ý chí chiến đấu và niềm tin vào tương lai vẫn được giữ vững.
Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôi kể thứ nhất tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tự sự. Ngôn ngữ mộc mạc, giản dị nhưng giàu sức biểu cảm. Tác giả kết hợp linh hoạt giữa miêu tả và hồi tưởng, giữa hiện tại và quá khứ, giúp làm nổi bật sự khắc nghiệt kéo dài của chiến tranh. Các chi tiết cụ thể, chân thực mang tính tư liệu cao góp phần tăng sức thuyết phục và giá trị hiện thực cho tác phẩm.
Tóm lại, đoạn trích không chỉ phản ánh chân thực cuộc sống gian khổ của người lính trong kháng chiến mà còn ca ngợi phẩm chất kiên cường, bền bỉ của họ. Qua đó, người đọc càng thêm trân trọng những hy sinh thầm lặng và ý chí kiên định của thế hệ cha anh trong hành trình giành độc lập cho dân tộc.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh (kết hợp với thông tin, giới thiệu).
Câu 2.
Hai điểm nổi bật của Festival Phở 2025:
Câu 3.
Câu 4.
Câu 5.
Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm giữ gìn và lan tỏa giá trị ẩm thực truyền thống bằng cách tìm hiểu, trân trọng và quảng bá các món ăn dân tộc. Việc kết hợp công nghệ hiện đại như AI, mạng xã hội sẽ giúp đưa ẩm thực Việt đến gần hơn với bạn bè quốc tế. Bên cạnh đó, người trẻ cần có ý thức bảo tồn bản sắc, không làm mai một giá trị truyền thống. Chủ động học hỏi, sáng tạo nhưng vẫn giữ được tinh thần cốt lõi của văn hoá dân tộc là điều cần thiết. Đây cũng là cách góp phần khẳng định vị thế văn hoá Việt Nam trong thời đại hội nhập.