Bài học

  • Từ vựng chủ đề
  • Động từ (Verbs)
  • Cụm động từ (Phrasal verbs)
  • Thành ngữ và Cụm từ cố định (Idioms and Collocations)
  • Thì của động từ (Verb tenses)
  • Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb agreement)
  • Giới từ (Prepositions)
  • Mạo từ (Articles)
  • Liên từ (Conjunctions)
  • Lượng từ (Quantifiers)
  • Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
  • Câu bị động (Passive voice)
  • Câu điều kiện (Conditionals)
  • So sánh (Comparisons)
  • Câu gián tiếp (Reported speech)
  • Câu hỏi đuôi (Tag questions)
  • Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
  • Câu ước (Wishes)
  • Câu chẻ (Cleft sentences)
  • Mệnh đề phân từ (Participle clauses)
  • Danh động từ & Động từ nguyên thể (Gerunds & Infinitives)
  • Trật tự tính từ (Order of adjectives)
  • Thể sai khiến (Causatives)

Giới từ (Prepositions)

Kiểm tra

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time)
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)
Giới từ chỉ sự chuyển động (Prepositions of movement)
Giới từ trong các kết hợp từ thông dụng