Bài học

  • Từ vựng theo chủ đề
  • Cụm động từ (Phrasal verbs)
  • Thì của động từ (Tenses)
  • Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb agreements)
  • Giới từ (Prepositions)
  • Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
  • Mạo từ (Articles)
  • Trật tự tính từ (Orders of adjectives)
  • Từ để hỏi (Question words)
  • Lượng từ (Quantifiers)
  • Liên từ (Conjunctions)
  • Danh động từ và động từ nguyên thể (Gerunds & Infinitives)
  • Câu điều kiện & Câu ước (Conditional sentences & Wish)
  • Câu gián tiếp (Reported speech)
  • So sánh (Comparisons)
  • Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
  • Câu hỏi đuôi (Tag questions)
  • Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
  • Câu bị động (Passive voice)

So sánh (Comparisons)

Kiểm tra

So sánh hơn kém (Comparatives)
So sánh nhất (Superlatives)
So sánh bằng (as ... as)
So sánh kép (Double comparison)