Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (Khoảng 200 chữ) Đoạn văn nghị luận về nghệ thuật truyện "Sao sáng lấp lánh": Truyện ngắn “Sao sáng lấp lánh” của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh không chỉ bởi câu chuyện bi thương mà còn nhờ những nét nghệ thuật tinh tế. Trước hết, nghệ thuật xây dựng tình huống truyện được sử dụng rất khéo. Câu chuyện tình “kể cho vui” của Minh hóa ra chỉ là điều cậu tự tưởng tượng, để rồi sự thật chỉ hé lộ trong khoảnh khắc cuối đời. Tình huống ấy tạo cú chuyển cảm xúc bất ngờ, khiến người đọc bồi hồi và thấm thía nỗi cô đơn của người lính. Tác giả còn thành công trong việc khắc họa nhân vật qua đối thoại, qua giọng kể chân thành, giản dị của người lính – người bạn của Minh. Giọng văn giàu chất trữ tình, đặc biệt là những chi tiết như đôi mắt “sáng lấp lánh như sao”, đồi cát trắng, gió biển… đã phủ lên câu chuyện một vẻ đẹp mơ hồ, buồn bã mà nhân hậu. Sự kết hợp hài hòa giữa hiện thực chiến tranh khốc liệt và vẻ đẹp tâm hồn trong trẻo tạo nên sức lay động lâu bền. Chính nghệ thuật dung dị ấy đã giúp truyện tỏa sáng bằng giá trị nhân văn.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ) Bài văn nghị luận: Ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống. Điểm tựa tinh thần giống như một nguồn sáng bí mật nằm trong mỗi con người, giúp ta đứng vững trước những biến cố của đời sống. Con người không chỉ sống bằng vật chất; chúng ta tồn tại được là nhờ những niềm tin, tình yêu thương và khát vọng âm thầm nâng đỡ mình mỗi ngày. Khi gặp khó khăn, điểm tựa tinh thần là nơi để ta bấu víu, để thấy lòng nhẹ lại và có thêm sức mạnh bước tiếp. Điểm tựa tinh thần có thể đến từ gia đình – nơi ta luôn được yêu thương vô điều kiện. Cũng có khi đó là một người thầy, một người bạn, một ước mơ nhỏ nhoi hay thậm chí chỉ là một câu nói khiến ta được tiếp thêm hi vọng. Nhiều người vẫn trưởng thành từ những ngày tháng gian khó chỉ vì họ luôn tin ở phía trước có điều tốt đẹp chờ mình. Con người chỉ thực sự gục ngã khi đánh mất niềm tin chứ không phải khi thất bại. Lịch sử và đời sống cho thấy rất nhiều tấm gương đã dựa vào điểm tựa tinh thần để vượt qua nghịch cảnh. Những người lính thời chiến, như chàng lính trẻ trong truyện “Sao sáng lấp lánh”, đã đi qua bom đạn nhờ nương vào khao khát yêu thương và niềm tin về hòa bình. Trong đời sống hôm nay, học sinh cố gắng học tập vì cha mẹ là điểm tựa; người lao động vượt mưa nắng vì những đứa con đang lớn; người yếu đuối cũng tìm được sức mạnh khi có một ai đó tin tưởng mình. Không có điểm tựa tinh thần, con người dễ trở nên trống rỗng, mất phương hướng và buông bỏ mọi phấn đấu. Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không phải là sự ỷ lại. Đó là nơi giúp ta mạnh lên để tự bước đi, chứ không phải để trốn tránh thử thách. Con người cần học cách tạo cho mình những điểm tựa khỏe mạnh: niềm tin về tương lai, ước mơ rõ ràng, tình cảm yêu thương chân thật. Khi có một nơi để hướng về, ta sẽ không còn sợ hãi những giông gió bất ngờ. Điểm tựa tinh thần chính là điều giữ con người khỏi đổ vỡ. Nó thắp sáng hành trình sống và giúp mỗi người tìm thấy ý nghĩa của đời mình. Khi biết nâng đỡ lẫn nhau và tự tạo niềm tin trong chính bản thân, cuộc sống sẽ trở nên bền vững và đáng sống hơn.
Câu 1. Thể loại văn bản - Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (tự sự).
Câu 2. Tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn - Dấu ba chấm gợi ra cảm xúc bâng khuâng, xúc động, dư âm khó tả, diễn tả tâm trạng trầm lắng, day dứt của những người lính khi nhớ đến câu chuyện tình đẹp đẽ mà buồn của Minh.
Câu 3. Nhận xét về tình huống truyện - Tình huống truyện là việc Minh kể về “người yêu” của mình, để rồi khi hy sinh mới tiết lộ rằng tất cả chỉ là tưởng tượng, chỉ có duy nhất một bức thư mang nỗi cô đơn gửi vào hư vô. - Tình huống ấy tạo nên nỗi xúc động sâu xa, khắc họa vẻ đẹp tâm hồn người lính trẻ trong chiến tranh: khao khát yêu thương, cô đơn, giàu mơ mộng và đầy hi sinh.
Câu 4. Suy nghĩ về nhan đề Sao sáng lấp lánh - Nhan đề gợi hình ảnh đôi mắt cô gái Hạnh như sao sáng, đồng thời gợi biểu tượng về những tâm hồn đẹp, những ước mơ trong trẻo của người lính giữa chiến tranh tàn khốc. - “Sao sáng” cũng như ánh sáng nhân bản, nâng đỡ con người trong thời chiến.
Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính trong văn bản - Người lính hiện lên trẻ trung, hồn nhiên, nhiều ước mơ, giàu tình cảm, giàu lòng đồng đội, sống giữa chiến tranh nhưng vẫn giữ được sự trong sáng và nhân hậu. - Họ kiên cường, sẵn sàng hi sinh, nhưng sau vẻ mạnh mẽ là những nỗi cô đơn âm thầm và khát vọng được yêu thương.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Đoạn văn nghị luận phân tích nhân vật Thứ: Nhân vật Thứ trong đoạn trích “Sống mòn” hiện lên như một kiểu trí thức nghèo đầy bi kịch của xã hội cũ. Anh từng có những ước mơ cao đẹp khi còn ngồi trên ghế nhà trường, mong được học hành, cống hiến và trở thành người có ích cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt với cảnh nghèo, bệnh tật và bấp bênh nghề nghiệp đã bào mòn dần ý chí của Thứ. Trong dòng độc thoại nội tâm, Thứ ý thức rõ sự tàn lụi của mình: đời sống “mòn”, “gỉ”, “mục” như một vật dụng bị bỏ quên. Anh đau đớn, uất ức nhưng lại không đủ nghị lực để quyết liệt thay đổi. Sự giằng xé giữa khát vọng sống và sự nhu nhược khiến Thứ trở thành một hình ảnh điển hình của con người bị hoàn cảnh làm tha hóa mà không thể chống trả. Nam Cao đã khắc họa một nhân vật vừa đáng thương vì bi kịch sống mòn, vừa đáng trách vì sự buông xuôi trước số phận, qua đó tố cáo xã hội ngột ngạt đã vùi lấp bao tài năng và khát vọng.
Câu 2 (khoảng 600 chữ) Bài văn nghị luận về “tuổi trẻ và ước mơ”: Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Lời nhắc ấy chạm đến ý nghĩa sâu xa của việc sống: con người chỉ thật sự trẻ khi trái tim còn biết hướng tới tương lai và không ngừng khao khát. Tuổi trẻ vì vậy không chỉ là một quãng thời gian sinh học, mà là trạng thái tinh thần gắn liền với ước mơ. Ước mơ là điều khiến tuổi trẻ bừng sáng. Mỗi người khi bước vào đời đều mang trong mình một khát vọng riêng: có người muốn trở thành bác sĩ, kỹ sư; có người mong làm nghệ sĩ, người khác lại khát khao được đi xa, khám phá thế giới. Những ước mơ ấy, dù lớn hay nhỏ, đều là động lực để con người phấn đấu, vượt qua khó khăn và định hình bản thân. Không có ước mơ, tuổi trẻ trở nên trống rỗng, giống như con tàu mất phương hướng. Tuy vậy, cuộc sống không phải lúc nào cũng tạo điều kiện thuận lợi cho con người theo đuổi khát vọng. Khi đối mặt với thất bại, nhiều người dễ nản chí và từ bỏ. Sự từ bỏ ấy đôi khi không diễn ra trong một tiếng thở dài mà bằng những nhượng bộ nhỏ, lặp đi lặp lại, khiến nhiệt huyết mòn dần theo năm tháng. Con người già đi không phải vì thời gian, mà vì lòng mình không còn đủ lửa để bước tiếp. Khoảnh khắc ta để ước mơ rơi khỏi tay cũng là khoảnh khắc ta tự khép lại tuổi trẻ của chính mình. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không phải là mơ mộng viển vông. Nó đòi hỏi sự dũng cảm, kiên trì và khả năng chấp nhận khó khăn. Đôi khi ta phải điều chỉnh ước mơ cho phù hợp với năng lực và hoàn cảnh, nhưng điều quan trọng là không từ bỏ tinh thần hướng tới tương lai. Những người thành công trên thế giới đều từng trải qua thất bại, nhưng họ trẻ mãi vì luôn giữ trong mình một niềm tin bền bỉ. Trong đời sống hiện đại, tuổi trẻ càng cần giữ cho mình một ước mơ để không bị cuốn vào sự mòn mỏi của những thói quen hàng ngày. Khi có mục tiêu để theo đuổi, mỗi sáng thức dậy đều mang một ý nghĩa mới. Ước mơ khiến con người trưởng thành hơn, bản lĩnh hơn và sống trọn vẹn hơn. Từ lời nhắc của Marquez, có thể thấy rằng tuổi trẻ không nằm ở số năm cuộc đời, mà ở sức mạnh nội tâm. Chỉ cần còn một ước mơ để giữ, còn một con đường để bước tới, thì con người vẫn trẻ mãi. Bởi vậy, điều quan trọng nhất không phải là ta đang ở tuổi nào, mà là trái tim ta có còn dám mơ và dám sống vì điều mình tin tưởng hay không.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Đoạn văn nghị luận phân tích nhân vật Thứ: Nhân vật Thứ trong đoạn trích “Sống mòn” hiện lên như một kiểu trí thức nghèo đầy bi kịch của xã hội cũ. Anh từng có những ước mơ cao đẹp khi còn ngồi trên ghế nhà trường, mong được học hành, cống hiến và trở thành người có ích cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt với cảnh nghèo, bệnh tật và bấp bênh nghề nghiệp đã bào mòn dần ý chí của Thứ. Trong dòng độc thoại nội tâm, Thứ ý thức rõ sự tàn lụi của mình: đời sống “mòn”, “gỉ”, “mục” như một vật dụng bị bỏ quên. Anh đau đớn, uất ức nhưng lại không đủ nghị lực để quyết liệt thay đổi. Sự giằng xé giữa khát vọng sống và sự nhu nhược khiến Thứ trở thành một hình ảnh điển hình của con người bị hoàn cảnh làm tha hóa mà không thể chống trả. Nam Cao đã khắc họa một nhân vật vừa đáng thương vì bi kịch sống mòn, vừa đáng trách vì sự buông xuôi trước số phận, qua đó tố cáo xã hội ngột ngạt đã vùi lấp bao tài năng và khát vọng.
Câu 2 (khoảng 600 chữ) Bài văn nghị luận về “tuổi trẻ và ước mơ”: Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Lời nhắc ấy chạm đến ý nghĩa sâu xa của việc sống: con người chỉ thật sự trẻ khi trái tim còn biết hướng tới tương lai và không ngừng khao khát. Tuổi trẻ vì vậy không chỉ là một quãng thời gian sinh học, mà là trạng thái tinh thần gắn liền với ước mơ. Ước mơ là điều khiến tuổi trẻ bừng sáng. Mỗi người khi bước vào đời đều mang trong mình một khát vọng riêng: có người muốn trở thành bác sĩ, kỹ sư; có người mong làm nghệ sĩ, người khác lại khát khao được đi xa, khám phá thế giới. Những ước mơ ấy, dù lớn hay nhỏ, đều là động lực để con người phấn đấu, vượt qua khó khăn và định hình bản thân. Không có ước mơ, tuổi trẻ trở nên trống rỗng, giống như con tàu mất phương hướng. Tuy vậy, cuộc sống không phải lúc nào cũng tạo điều kiện thuận lợi cho con người theo đuổi khát vọng. Khi đối mặt với thất bại, nhiều người dễ nản chí và từ bỏ. Sự từ bỏ ấy đôi khi không diễn ra trong một tiếng thở dài mà bằng những nhượng bộ nhỏ, lặp đi lặp lại, khiến nhiệt huyết mòn dần theo năm tháng. Con người già đi không phải vì thời gian, mà vì lòng mình không còn đủ lửa để bước tiếp. Khoảnh khắc ta để ước mơ rơi khỏi tay cũng là khoảnh khắc ta tự khép lại tuổi trẻ của chính mình. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không phải là mơ mộng viển vông. Nó đòi hỏi sự dũng cảm, kiên trì và khả năng chấp nhận khó khăn. Đôi khi ta phải điều chỉnh ước mơ cho phù hợp với năng lực và hoàn cảnh, nhưng điều quan trọng là không từ bỏ tinh thần hướng tới tương lai. Những người thành công trên thế giới đều từng trải qua thất bại, nhưng họ trẻ mãi vì luôn giữ trong mình một niềm tin bền bỉ. Trong đời sống hiện đại, tuổi trẻ càng cần giữ cho mình một ước mơ để không bị cuốn vào sự mòn mỏi của những thói quen hàng ngày. Khi có mục tiêu để theo đuổi, mỗi sáng thức dậy đều mang một ý nghĩa mới. Ước mơ khiến con người trưởng thành hơn, bản lĩnh hơn và sống trọn vẹn hơn. Từ lời nhắc của Marquez, có thể thấy rằng tuổi trẻ không nằm ở số năm cuộc đời, mà ở sức mạnh nội tâm. Chỉ cần còn một ước mơ để giữ, còn một con đường để bước tới, thì con người vẫn trẻ mãi. Bởi vậy, điều quan trọng nhất không phải là ta đang ở tuổi nào, mà là trái tim ta có còn dám mơ và dám sống vì điều mình tin tưởng hay không.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Đoạn văn nghị luận phân tích nhân vật Thứ: Nhân vật Thứ trong đoạn trích “Sống mòn” hiện lên như một kiểu trí thức nghèo đầy bi kịch của xã hội cũ. Anh từng có những ước mơ cao đẹp khi còn ngồi trên ghế nhà trường, mong được học hành, cống hiến và trở thành người có ích cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt với cảnh nghèo, bệnh tật và bấp bênh nghề nghiệp đã bào mòn dần ý chí của Thứ. Trong dòng độc thoại nội tâm, Thứ ý thức rõ sự tàn lụi của mình: đời sống “mòn”, “gỉ”, “mục” như một vật dụng bị bỏ quên. Anh đau đớn, uất ức nhưng lại không đủ nghị lực để quyết liệt thay đổi. Sự giằng xé giữa khát vọng sống và sự nhu nhược khiến Thứ trở thành một hình ảnh điển hình của con người bị hoàn cảnh làm tha hóa mà không thể chống trả. Nam Cao đã khắc họa một nhân vật vừa đáng thương vì bi kịch sống mòn, vừa đáng trách vì sự buông xuôi trước số phận, qua đó tố cáo xã hội ngột ngạt đã vùi lấp bao tài năng và khát vọng.
Câu 2 (khoảng 600 chữ) Bài văn nghị luận về “tuổi trẻ và ước mơ”: Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Lời nhắc ấy chạm đến ý nghĩa sâu xa của việc sống: con người chỉ thật sự trẻ khi trái tim còn biết hướng tới tương lai và không ngừng khao khát. Tuổi trẻ vì vậy không chỉ là một quãng thời gian sinh học, mà là trạng thái tinh thần gắn liền với ước mơ. Ước mơ là điều khiến tuổi trẻ bừng sáng. Mỗi người khi bước vào đời đều mang trong mình một khát vọng riêng: có người muốn trở thành bác sĩ, kỹ sư; có người mong làm nghệ sĩ, người khác lại khát khao được đi xa, khám phá thế giới. Những ước mơ ấy, dù lớn hay nhỏ, đều là động lực để con người phấn đấu, vượt qua khó khăn và định hình bản thân. Không có ước mơ, tuổi trẻ trở nên trống rỗng, giống như con tàu mất phương hướng. Tuy vậy, cuộc sống không phải lúc nào cũng tạo điều kiện thuận lợi cho con người theo đuổi khát vọng. Khi đối mặt với thất bại, nhiều người dễ nản chí và từ bỏ. Sự từ bỏ ấy đôi khi không diễn ra trong một tiếng thở dài mà bằng những nhượng bộ nhỏ, lặp đi lặp lại, khiến nhiệt huyết mòn dần theo năm tháng. Con người già đi không phải vì thời gian, mà vì lòng mình không còn đủ lửa để bước tiếp. Khoảnh khắc ta để ước mơ rơi khỏi tay cũng là khoảnh khắc ta tự khép lại tuổi trẻ của chính mình. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không phải là mơ mộng viển vông. Nó đòi hỏi sự dũng cảm, kiên trì và khả năng chấp nhận khó khăn. Đôi khi ta phải điều chỉnh ước mơ cho phù hợp với năng lực và hoàn cảnh, nhưng điều quan trọng là không từ bỏ tinh thần hướng tới tương lai. Những người thành công trên thế giới đều từng trải qua thất bại, nhưng họ trẻ mãi vì luôn giữ trong mình một niềm tin bền bỉ. Trong đời sống hiện đại, tuổi trẻ càng cần giữ cho mình một ước mơ để không bị cuốn vào sự mòn mỏi của những thói quen hàng ngày. Khi có mục tiêu để theo đuổi, mỗi sáng thức dậy đều mang một ý nghĩa mới. Ước mơ khiến con người trưởng thành hơn, bản lĩnh hơn và sống trọn vẹn hơn. Từ lời nhắc của Marquez, có thể thấy rằng tuổi trẻ không nằm ở số năm cuộc đời, mà ở sức mạnh nội tâm. Chỉ cần còn một ước mơ để giữ, còn một con đường để bước tới, thì con người vẫn trẻ mãi. Bởi vậy, điều quan trọng nhất không phải là ta đang ở tuổi nào, mà là trái tim ta có còn dám mơ và dám sống vì điều mình tin tưởng hay không.
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản. → Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, điểm nhìn trần thuật gắn chặt với tâm lí và dòng ý nghĩ của nhân vật Thứ. Người kể giấu mình, nhưng mọi cảm xúc, suy nghĩ đều được nhìn qua Thứ.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì? → Thứ từng mơ sẽ học hành thật giỏi: đỗ Thành chung, đỗ tú tài, vào đại học, sang Pháp, trở thành một vĩ nhân có thể đổi thay đất nước, mang lại điều lớn lao cho xứ sở mình.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn: “Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục…” → Tác giả dùng phép điệp + chuỗi ẩn dụ (“mốc”, “gỉ”, “mòn”, “mục”) để vật chất hóa sự mục rữa tinh thần. Tác dụng: làm nổi bật cảm giác bế tắc, tự hủy hoại, sự tàn lụi của đời sống trí thức nghèo trong xã hội cũ; đồng thời phản ánh nỗi tuyệt vọng nặng nề của Thứ trước tương lai.
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của Thứ? → Thứ sống trong cảnh nghèo túng, tù túng, mưu sinh bấp bênh khiến ý chí và hoài bão bị mài mòn. Con người Thứ mang nhiều mâu thuẫn: từng có khát vọng nhưng lại dễ buông xuôi, nhu nhược, bất lực trước cuộc đời. Anh ý thức được sự “sống mòn” của mình nhưng không đủ lực để thay đổi.
Câu 5. Nêu suy nghĩ về một triết lí nhân sinh được rút ra từ văn bản. → Văn bản gợi ra triết lí: Sống là phải dám thay đổi, dám bước khỏi nỗi sợ và thói quen trì trệ. Con người dễ tự giam mình trong vòng lặp, giống con trâu sợ đứt dây. “Sống tức là thay đổi” – nếu không dám đổi, con người sẽ tự mục ruỗng trong chính đời sống do mình tạo ra. Giữ hoài bão và chủ động với cuộc đời mới là cách tồn tại xứng đáng.
Câu 1. Đoạn văn nghị luận về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác (khoảng 200 chữ) Trong xã hội đa dạng và phức tạp ngày nay, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác đóng vai trò vô cùng quan trọng. Sự khác biệt thể hiện ở nhiều khía cạnh như văn hóa, tín ngưỡng, quan điểm sống, sở thích cá nhân... Tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một hành động văn minh mà còn mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc cho cả cá nhân và cộng đồng. Trước hết, tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta mở rộng thế giới quan. Khi tiếp xúc với những người có nền tảng và cách suy nghĩ khác biệt, chúng ta có cơ hội học hỏi những điều mới mẻ, khám phá những góc nhìn đa dạng về cuộc sống. Điều này giúp chúng ta trở nên khoan dung hơn, tránh được những định kiến hẹp hòi và phát triển tư duy phản biện. Thứ hai, tôn trọng sự khác biệt tạo ra một môi trường sống hòa bình và hợp tác. Khi mọi người cảm thấy được chấp nhận và tôn trọng, họ sẽ cởi mở hơn trong giao tiếp, sẵn sàng chia sẻ và hợp tác vì mục tiêu chung. Một cộng đồng mà ở đó sự khác biệt được trân trọng sẽ là một cộng đồng đoàn kết, vững mạnh và phát triển bền vững. Cuối cùng, tôn trọng sự khác biệt còn thể hiện sự văn minh và nhân văn của mỗi cá nhân. Nó cho thấy chúng ta biết lắng nghe, thấu hiểu và đánh giá cao giá trị của người khác, dù họ không giống mình. Đây là nền tảng để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp và một xã hội tiến bộ. Tóm lại, tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một nguyên tắc đạo đức mà còn là một yếu tố then chốt để xây dựng một cuộc sống cá nhân phong phú và một xã hội hài hòa. Câu 2. Phân tích và đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư Bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một thi phẩm tiêu biểu cho phong trào Thơ mới, thể hiện rõ nét sự rung cảm tinh tế trước vẻ đẹp bình dị của cuộc sống và nỗi nhớ thương da diết về người mẹ. Bài thơ được xây dựng trên dòng hồi tưởng của nhân vật trữ tình về những khoảnh khắc gắn liền với hình ảnh người mẹ trong khung cảnh "nắng mới". Khổ thơ đầu tiên mở ra một không gian thời gian đặc biệt: "Mỗi lần nắng mới hắt bên song". Ánh nắng mới, thường gợi cảm giác tươi vui, lại được đặt trong một bối cảnh tĩnh lặng ("xao xác, gà trưa gáy não nùng"). Sự tương phản này tạo nên một không khí man mác buồn, gợi nhớ về "thời dĩ vãng", về "những ngày không" - những ngày đã qua, có lẽ là những ngày hạnh phúc bên mẹ nay đã xa xôi. Tiếng gà trưa "não nùng" như một nốt trầm khơi gợi nỗi buồn sâu lắng trong lòng người. Sang khổ thơ thứ hai, mạch hồi tưởng trở nên cụ thể hơn với hình ảnh người mẹ: "Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời/ Lúc người còn sống, tôi lên mười". Câu thơ trực tiếp bày tỏ nỗi nhớ thương chân thành và xác định thời điểm kỷ niệm. Hình ảnh người mẹ hiện lên trong một khung cảnh tươi sáng hơn: "Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội/ Áo đỏ người đưa trước giậu phơi". "Nắng mới reo" gợi cảm giác rộn rã, tràn đầy sức sống, hòa quyện với màu "áo đỏ" tươi tắn của mẹ, tạo nên một bức tranh đẹp và ấm áp. Khổ thơ cuối khắc sâu hơn hình ảnh người mẹ trong ký ức: "Hình dáng me tôi chửa xoá mờ/ Hãy còn mường tượng lúc vào ra". Dù thời gian đã trôi qua, hình ảnh người mẹ vẫn sống động trong tâm trí nhà thơ. Những chi tiết nhỏ nhặt như "nét cười đen nhánh sau tay áo/ Trong ánh trưa hè trước giậu thưa" được tái hiện một cách chân thực và đầy cảm xúc. "Nét cười đen nhánh sau tay áo" gợi lên vẻ dịu dàng, kín đáo, đậm chất Á Đông của người mẹ. Khung cảnh "ánh trưa hè trước giậu thưa" bình dị lại trở nên thiêng liêng, chứa đựng những kỷ niệm êm đềm. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt giản dị nhưng giàu sức gợi. Ngôn ngữ thơ trong sáng, tự nhiên, giàu hình ảnh và nhạc điệu. Các từ láy như "xao xác", "chập chờn" góp phần diễn tả tinh tế những trạng thái cảm xúc khác nhau. Sự lặp lại cụm từ "mỗi lần nắng mới" ở đầu hai khổ thơ tạo nên một sự liên kết chặt chẽ giữa quá khứ và hiện tại, đồng thời nhấn mạnh vai trò của hình ảnh "nắng mới" như một chiếc cầu nối khơi gợi ký ức. "Nắng mới" không chỉ là một bài thơ tả cảnh mà còn là một bài thơ trữ tình sâu sắc. Qua những hình ảnh bình dị, nhà thơ đã thể hiện một cách chân thành và xúc động nỗi nhớ thương mẹ, một tình cảm thiêng liêng và vĩnh cửu. Bài thơ mang đậm dấu ấn lãng mạn của Thơ mới, đề cao tình cảm cá nhân và những rung động tinh tế trong tâm hồn con người trước vẻ đẹp của thiên nhiên và tình thân. Đến nay, "Nắng mới" vẫn là một trong những bài thơ được yêu thích, lay động trái tim của nhiều thế hệ độc giả bởi vẻ đẹp giản dị và tình cảm chân thành mà nó mang lại.
Câu 1. Đoạn văn nghị luận về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác (khoảng 200 chữ) Trong xã hội đa dạng và phức tạp ngày nay, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác đóng vai trò vô cùng quan trọng. Sự khác biệt thể hiện ở nhiều khía cạnh như văn hóa, tín ngưỡng, quan điểm sống, sở thích cá nhân... Tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một hành động văn minh mà còn mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc cho cả cá nhân và cộng đồng. Trước hết, tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta mở rộng thế giới quan. Khi tiếp xúc với những người có nền tảng và cách suy nghĩ khác biệt, chúng ta có cơ hội học hỏi những điều mới mẻ, khám phá những góc nhìn đa dạng về cuộc sống. Điều này giúp chúng ta trở nên khoan dung hơn, tránh được những định kiến hẹp hòi và phát triển tư duy phản biện. Thứ hai, tôn trọng sự khác biệt tạo ra một môi trường sống hòa bình và hợp tác. Khi mọi người cảm thấy được chấp nhận và tôn trọng, họ sẽ cởi mở hơn trong giao tiếp, sẵn sàng chia sẻ và hợp tác vì mục tiêu chung. Một cộng đồng mà ở đó sự khác biệt được trân trọng sẽ là một cộng đồng đoàn kết, vững mạnh và phát triển bền vững. Cuối cùng, tôn trọng sự khác biệt còn thể hiện sự văn minh và nhân văn của mỗi cá nhân. Nó cho thấy chúng ta biết lắng nghe, thấu hiểu và đánh giá cao giá trị của người khác, dù họ không giống mình. Đây là nền tảng để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp và một xã hội tiến bộ. Tóm lại, tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một nguyên tắc đạo đức mà còn là một yếu tố then chốt để xây dựng một cuộc sống cá nhân phong phú và một xã hội hài hòa. Câu 2. Phân tích và đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư Bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một thi phẩm tiêu biểu cho phong trào Thơ mới, thể hiện rõ nét sự rung cảm tinh tế trước vẻ đẹp bình dị của cuộc sống và nỗi nhớ thương da diết về người mẹ. Bài thơ được xây dựng trên dòng hồi tưởng của nhân vật trữ tình về những khoảnh khắc gắn liền với hình ảnh người mẹ trong khung cảnh "nắng mới". Khổ thơ đầu tiên mở ra một không gian thời gian đặc biệt: "Mỗi lần nắng mới hắt bên song". Ánh nắng mới, thường gợi cảm giác tươi vui, lại được đặt trong một bối cảnh tĩnh lặng ("xao xác, gà trưa gáy não nùng"). Sự tương phản này tạo nên một không khí man mác buồn, gợi nhớ về "thời dĩ vãng", về "những ngày không" - những ngày đã qua, có lẽ là những ngày hạnh phúc bên mẹ nay đã xa xôi. Tiếng gà trưa "não nùng" như một nốt trầm khơi gợi nỗi buồn sâu lắng trong lòng người. Sang khổ thơ thứ hai, mạch hồi tưởng trở nên cụ thể hơn với hình ảnh người mẹ: "Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời/ Lúc người còn sống, tôi lên mười". Câu thơ trực tiếp bày tỏ nỗi nhớ thương chân thành và xác định thời điểm kỷ niệm. Hình ảnh người mẹ hiện lên trong một khung cảnh tươi sáng hơn: "Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội/ Áo đỏ người đưa trước giậu phơi". "Nắng mới reo" gợi cảm giác rộn rã, tràn đầy sức sống, hòa quyện với màu "áo đỏ" tươi tắn của mẹ, tạo nên một bức tranh đẹp và ấm áp. Khổ thơ cuối khắc sâu hơn hình ảnh người mẹ trong ký ức: "Hình dáng me tôi chửa xoá mờ/ Hãy còn mường tượng lúc vào ra". Dù thời gian đã trôi qua, hình ảnh người mẹ vẫn sống động trong tâm trí nhà thơ. Những chi tiết nhỏ nhặt như "nét cười đen nhánh sau tay áo/ Trong ánh trưa hè trước giậu thưa" được tái hiện một cách chân thực và đầy cảm xúc. "Nét cười đen nhánh sau tay áo" gợi lên vẻ dịu dàng, kín đáo, đậm chất Á Đông của người mẹ. Khung cảnh "ánh trưa hè trước giậu thưa" bình dị lại trở nên thiêng liêng, chứa đựng những kỷ niệm êm đềm. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt giản dị nhưng giàu sức gợi. Ngôn ngữ thơ trong sáng, tự nhiên, giàu hình ảnh và nhạc điệu. Các từ láy như "xao xác", "chập chờn" góp phần diễn tả tinh tế những trạng thái cảm xúc khác nhau. Sự lặp lại cụm từ "mỗi lần nắng mới" ở đầu hai khổ thơ tạo nên một sự liên kết chặt chẽ giữa quá khứ và hiện tại, đồng thời nhấn mạnh vai trò của hình ảnh "nắng mới" như một chiếc cầu nối khơi gợi ký ức. "Nắng mới" không chỉ là một bài thơ tả cảnh mà còn là một bài thơ trữ tình sâu sắc. Qua những hình ảnh bình dị, nhà thơ đã thể hiện một cách chân thành và xúc động nỗi nhớ thương mẹ, một tình cảm thiêng liêng và vĩnh cửu. Bài thơ mang đậm dấu ấn lãng mạn của Thơ mới, đề cao tình cảm cá nhân và những rung động tinh tế trong tâm hồn con người trước vẻ đẹp của thiên nhiên và tình thân. Đến nay, "Nắng mới" vẫn là một trong những bài thơ được yêu thích, lay động trái tim của nhiều thế hệ độc giả bởi vẻ đẹp giản dị và tình cảm chân thành mà nó mang lại.
Câu 1. Đoạn văn nghị luận về ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt của người khác (khoảng 200 chữ) Trong xã hội đa dạng và phức tạp ngày nay, việc tôn trọng sự khác biệt của người khác đóng vai trò vô cùng quan trọng. Sự khác biệt thể hiện ở nhiều khía cạnh như văn hóa, tín ngưỡng, quan điểm sống, sở thích cá nhân... Tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một hành động văn minh mà còn mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc cho cả cá nhân và cộng đồng. Trước hết, tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta mở rộng thế giới quan. Khi tiếp xúc với những người có nền tảng và cách suy nghĩ khác biệt, chúng ta có cơ hội học hỏi những điều mới mẻ, khám phá những góc nhìn đa dạng về cuộc sống. Điều này giúp chúng ta trở nên khoan dung hơn, tránh được những định kiến hẹp hòi và phát triển tư duy phản biện. Thứ hai, tôn trọng sự khác biệt tạo ra một môi trường sống hòa bình và hợp tác. Khi mọi người cảm thấy được chấp nhận và tôn trọng, họ sẽ cởi mở hơn trong giao tiếp, sẵn sàng chia sẻ và hợp tác vì mục tiêu chung. Một cộng đồng mà ở đó sự khác biệt được trân trọng sẽ là một cộng đồng đoàn kết, vững mạnh và phát triển bền vững. Cuối cùng, tôn trọng sự khác biệt còn thể hiện sự văn minh và nhân văn của mỗi cá nhân. Nó cho thấy chúng ta biết lắng nghe, thấu hiểu và đánh giá cao giá trị của người khác, dù họ không giống mình. Đây là nền tảng để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp và một xã hội tiến bộ. Tóm lại, tôn trọng sự khác biệt không chỉ là một nguyên tắc đạo đức mà còn là một yếu tố then chốt để xây dựng một cuộc sống cá nhân phong phú và một xã hội hài hòa. Câu 2. Phân tích và đánh giá bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư Bài thơ "Nắng mới" của Lưu Trọng Lư là một thi phẩm tiêu biểu cho phong trào Thơ mới, thể hiện rõ nét sự rung cảm tinh tế trước vẻ đẹp bình dị của cuộc sống và nỗi nhớ thương da diết về người mẹ. Bài thơ được xây dựng trên dòng hồi tưởng của nhân vật trữ tình về những khoảnh khắc gắn liền với hình ảnh người mẹ trong khung cảnh "nắng mới". Khổ thơ đầu tiên mở ra một không gian thời gian đặc biệt: "Mỗi lần nắng mới hắt bên song". Ánh nắng mới, thường gợi cảm giác tươi vui, lại được đặt trong một bối cảnh tĩnh lặng ("xao xác, gà trưa gáy não nùng"). Sự tương phản này tạo nên một không khí man mác buồn, gợi nhớ về "thời dĩ vãng", về "những ngày không" - những ngày đã qua, có lẽ là những ngày hạnh phúc bên mẹ nay đã xa xôi. Tiếng gà trưa "não nùng" như một nốt trầm khơi gợi nỗi buồn sâu lắng trong lòng người. Sang khổ thơ thứ hai, mạch hồi tưởng trở nên cụ thể hơn với hình ảnh người mẹ: "Tôi nhớ me tôi, thuở thiếu thời/ Lúc người còn sống, tôi lên mười". Câu thơ trực tiếp bày tỏ nỗi nhớ thương chân thành và xác định thời điểm kỷ niệm. Hình ảnh người mẹ hiện lên trong một khung cảnh tươi sáng hơn: "Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội/ Áo đỏ người đưa trước giậu phơi". "Nắng mới reo" gợi cảm giác rộn rã, tràn đầy sức sống, hòa quyện với màu "áo đỏ" tươi tắn của mẹ, tạo nên một bức tranh đẹp và ấm áp. Khổ thơ cuối khắc sâu hơn hình ảnh người mẹ trong ký ức: "Hình dáng me tôi chửa xoá mờ/ Hãy còn mường tượng lúc vào ra". Dù thời gian đã trôi qua, hình ảnh người mẹ vẫn sống động trong tâm trí nhà thơ. Những chi tiết nhỏ nhặt như "nét cười đen nhánh sau tay áo/ Trong ánh trưa hè trước giậu thưa" được tái hiện một cách chân thực và đầy cảm xúc. "Nét cười đen nhánh sau tay áo" gợi lên vẻ dịu dàng, kín đáo, đậm chất Á Đông của người mẹ. Khung cảnh "ánh trưa hè trước giậu thưa" bình dị lại trở nên thiêng liêng, chứa đựng những kỷ niệm êm đềm. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt giản dị nhưng giàu sức gợi. Ngôn ngữ thơ trong sáng, tự nhiên, giàu hình ảnh và nhạc điệu. Các từ láy như "xao xác", "chập chờn" góp phần diễn tả tinh tế những trạng thái cảm xúc khác nhau. Sự lặp lại cụm từ "mỗi lần nắng mới" ở đầu hai khổ thơ tạo nên một sự liên kết chặt chẽ giữa quá khứ và hiện tại, đồng thời nhấn mạnh vai trò của hình ảnh "nắng mới" như một chiếc cầu nối khơi gợi ký ức. "Nắng mới" không chỉ là một bài thơ tả cảnh mà còn là một bài thơ trữ tình sâu sắc. Qua những hình ảnh bình dị, nhà thơ đã thể hiện một cách chân thành và xúc động nỗi nhớ thương mẹ, một tình cảm thiêng liêng và vĩnh cửu. Bài thơ mang đậm dấu ấn lãng mạn của Thơ mới, đề cao tình cảm cá nhân và những rung động tinh tế trong tâm hồn con người trước vẻ đẹp của thiên nhiên và tình thân. Đến nay, "Nắng mới" vẫn là một trong những bài thơ được yêu thích, lay động trái tim của nhiều thế hệ độc giả bởi vẻ đẹp giản dị và tình cảm chân thành mà nó mang lại.