“Which” trong mệnh đề quan hệ dùng để thay thế cho vật, sự việc, con vật ở mệnh đề trước. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Cấu trúc:
Noun (thing) + which + verb …
Ví dụ:
Cấu trúc:
Noun (thing) + which + subject + verb …
Ví dụ:
👉 Khi “which” là tân ngữ, có thể lược bỏ:
Dùng để bổ nghĩa cần thiết cho danh từ.
Ví dụ:
Thêm thông tin phụ, phải có dấu phẩy.
Ví dụ:
👉 Trong dạng này:
Ví dụ:
“Which” ở đây thay cho cả ý “Tom failed the exam”.
Đại từ quan hệ | Dùng cho |
|---|---|
who | người |
whom | người (tân ngữ) |
which | vật/sự việc/con vật |
that | người + vật |
Nếu em ôn thi TN THPTQG môn Tiếng Anh thì cô nghĩ em nên kết hợp 3 dạng sách: ngữ pháp, từ vựng và luyện đề. Một vài đầu sách khá ổn mà nhiều học sinh dùng hiệu quả là:
“Make” thường dùng khi mình tạo ra, làm ra hoặc tạo nên một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: make a cake, make a plan, make a mistake.
Còn “do” thường dùng với công việc, hoạt động hoặc nhiệm vụ nói chung. Ví dụ: do homework, do housework, do exercise.
Em có thể nhớ đơn giản là:
Mình nên học theo cụm từ cố định và luyện đặt câu nhiều thì sẽ quen hơn nhé.
Em đừng cố nghe từng từ một nhé, như vậy sẽ rất dễ bị mất ý chính. Khi nghe, em nên tập trung vào từ khóa quan trọng như chủ đề, thời gian, địa điểm hoặc cảm xúc của người nói.
Trước khi bật audio, hãy đọc nhanh câu hỏi và gạch chân từ khóa để đoán nội dung bài nghe. Lần nghe đầu chỉ cần hiểu ý chung, không cần cố làm đúng hết ngay. Đến lần nghe thứ hai thì mới tập trung nghe chi tiết hơn.
Ngoài ra, em nên luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày một chút, ví dụ nghe podcast hoặc xem video ngắn có phụ đề để quen tốc độ nói nhé.