Giới thiệu về bản thân

cái nịt vàng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Dưới đây là bài văn nghị luận trình bày ý kiến phản đối quan điểm cho rằng lễ hội truyền thống đã lỗi thời, dựa trên tinh thần trân trọng các giá trị văn hóa dân tộc.


BẢO TỒN LỄ HỘI TRUYỀN THỐNG: GÌN GIỮ LINH HỒN CỦA DÂN TỘC

Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghệ số, khi các giá trị giải trí hiện đại lên ngôi, đã có những ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống hiện nay đã trở nên "lỗi thời", rườm rà và nên được loại bỏ. Tuy nhiên, đây là một quan điểm phiến diện, thiếu cái nhìn sâu sắc về giá trị lịch sử và văn hóa. Theo tôi, lễ hội truyền thống không bao giờ lỗi thời; trái lại, chúng chính là sợi dây cốt yếu gắn kết quá khứ với hiện tại.

Trước hết, cần khẳng định rằng lễ hội truyền thống là "bảo tàng sống" của văn hóa dân tộc. Mỗi lễ hội, dù là đua thuyền độc mộc trên sông Pô Kô hay hội Gióng, hội Lim, đều mang trong mình những câu chuyện lịch sử, những huyền thoại về các vị anh hùng có công với đất nước. Khi tham gia lễ hội, chúng ta không chỉ xem một cuộc vui, mà là đang thực hành đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Nếu loại bỏ lễ hội, chúng ta vô tình cắt đứt sợi dây liên lạc với tổ tiên, khiến thế hệ mai sau trở nên "mất gốc".

Thứ hai, lễ hội là không gian lý tưởng để thắt chặt tình đoàn kết cộng đồng. Trong thế giới hiện đại, con người dần bị cô lập sau những màn hình điện thoại. Lễ hội chính là dịp để mọi người cùng chung tay chuẩn bị, cùng hòa mình vào những trò chơi dân gian và những nghi thức trang trọng. Đó là lúc ranh giới giữa cá nhân bị xóa nhòa, nhường chỗ cho niềm tự hào chung về bản sắc quê hương. Một cộng đồng không có lễ hội sẽ là một cộng đồng thiếu đi sức sống và sự gắn kết bền chặt.

Hơn nữa, xét về khía cạnh kinh tế và du lịch, lễ hội truyền thống là nguồn tài nguyên vô giá. Những nét độc đáo như tiếng cồng chiêng Tây Nguyên hay sắc màu của các lễ hội vùng cao luôn có sức hút mãnh liệt với du khách quốc tế. Việc bảo tồn lễ hội không chỉ giữ gìn văn hóa mà còn tạo ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững cho địa phương, giúp người dân tự hào và sống được nhờ chính những di sản của cha ông.

Tất nhiên, chúng ta cần phê phán và loại bỏ những hủ tục lạc hậu, sự thương mại hóa thái quá hay các hành vi thiếu văn minh trong lễ hội. Nhưng "gạn đục khơi trong" khác hoàn toàn với việc xóa bỏ hoàn toàn. Thay vì bài trừ, chúng ta cần đổi mới cách tổ chức để lễ hội phù hợp hơn với nhịp sống hiện đại mà vẫn giữ được cái "hồn" cốt túy.

Tóm lại, lễ hội truyền thống chính là căn cước văn hóa của một quốc gia. Loại bỏ lễ hội là tự tước đi bản sắc của mình. Mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có cái nhìn trân trọng và hành động thiết thực để những giá trị văn hóa này mãi mãi trường tồn cùng thời gian.


Câu 1: Phương tiện phi ngôn ngữ

Trong văn bản này, phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh (cụ thể là bức ảnh chụp các đội thi đang tranh tài trong nội dung đua thuyền độc mộc). Lưu ý: Chú thích dưới ảnh cũng là một thành phần hỗ trợ cho phương tiện phi ngôn ngữ này.

Câu 2: Mục đích tổ chức lễ hội

Theo văn bản, lễ hội được tổ chức nhằm các mục đích chính sau:

  • Giữ gìn và bảo tồn: Phát huy nét đẹp văn hóa bản địa độc đáo của cư dân sống lâu đời trên địa bàn huyện Ia Grai nói riêng và Tây Nguyên nói chung.
  • Tri ân lịch sử: Tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh và những đóng góp của nhân dân trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
  • Kết nối cộng đồng: Tạo không gian giao lưu văn hóa (liên hoan Cồng chiêng) và thu hút du khách, quảng bá hình ảnh địa phương.

Câu 3: Chi tiết về vai trò của thuyền độc mộc trong kháng chiến

  • Chi tiết: "Trong kháng chiến, những chiếc thuyền độc mộc đã trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc".
  • Cảm nhận: * Chi tiết này cho thấy chiếc thuyền không chỉ là vật dụng sinh hoạt mà đã trở thành một "vũ khí" thầm lặng, một người bạn đồng hành cùng dân tộc.
    • Nó gợi lên sự xúc động về tinh thần yêu nước, sự sáng tạo và bền bỉ của người dân Tây Nguyên. Chiếc thuyền nhỏ bé độc mộc đối lập với dòng sông Pô Kô hung dữ và bom đạn quân thù, làm nổi bật tầm vóc lớn lao của những người con như anh hùng A Sanh.

Câu 4: Tác dụng của biện pháp tu từ

Trong câu văn trên, tác giả sử dụng biện pháp Liệt kê ("chở bộ đội, vật tư,...").

  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Nhấn mạnh công năng đa dạng và tầm quan trọng của con thuyền độc mộc trong thời chiến. Nó không chỉ chở người mà còn chở cả hậu cần, niềm tin và hy vọng của cả một chiến dịch.
    • Về biểu cảm: Thể hiện sự trân trọng, ghi nhớ công ơn sâu sắc đối với vị anh hùng A Sanh và những đóng góp thầm lặng của nhân dân cho sự nghiệp thống nhất đất nước. Dấu ba chấm (...) tạo độ mở, gợi nhắc còn rất nhiều những hy sinh, đóng góp khác không thể kể hết.

Câu 5: Bài học về bảo tồn và phát huy giá trị văn hoá truyền thống

Qua văn bản, chúng ta có thể rút ra những bài học ý nghĩa:

  • Gắn kết quá khứ với hiện tại: Bảo tồn văn hóa không chỉ là giữ gìn hiện vật (chiếc thuyền) mà phải gắn liền với việc giáo dục lịch sử và lòng tự hào dân tộc.
  • Tổ chức các hoạt động thực tế: Việc đưa văn hóa vào các lễ hội, cuộc thi giúp các giá trị truyền thống trở nên sống động, gần gũi và thu hút thế hệ trẻ cũng như du khách.
  • Trách nhiệm cá nhân và cộng đồng: Mỗi người cần có ý thức tìm hiểu và trân trọng nguồn cội, vì đó là "căn cước" riêng biệt giúp địa phương phát triển bền vững giữa thời đại hội nhập.

- Bài học kinh nghiệm từ cuộc kháng chiến chống Tống:

+ Nghiên cứu, đánh giá đúng tình hình, dự báo sớm những âm mưu và hành động của kẻ thù.

+ Kiên định đường lối đánh giặc, nêu cao tinh thần đoàn kết của nhân dân và ý chí quyết chiến quyết thắng.

+ Chủ động xây dựng các tuyến phòng thủ để chống giặc, lợi dụng địa thế hiểm trở của tự nhiên để trận địa chiến đấu.

+ Lòng nhân nghĩa, yêu chuộng hòa bình.


Trận thắng lớn ở sông Bạch Đằng năm 938 có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với lịch sử Việt Nam, nó đã giúp chấm dứt 1000 năm Bắc thuộc trong lịch sử Việt Nam, mở ra một thời kỳ độc lập tự chủ cho Việt Nam.

Năm 757, nhà Đường đổi là An Nam đô hộ phủ, chín năm sau lấy lại tên cũ. Năm 825, lị sở An Nam đô hộ phủ đặt tại Tống Bình (Hà Nội ngày nay). Chức quan đứng đầu An Nam đô hộ phủ là Kinh lược sứ. An Nam đô hộ phủ không được xem ngang hàng như các "quân" - đơn vị hành chính ở Trung Quốc đương thời.

Diễn biến cuộc khởi nghĩa Ngô Quyền (năm 938) – siêu ngắn:

-Năm 938, khi hay tin quân Nam Hán chuẩn bị xâm lược nước ta, Ngô Quyền đã chủ động đem quân ra đóng ở cửa sông Bạch Đằng.

-Ông cho đóng cọc nhọn dưới lòng sông, đầu bịt sắt, lợi dụng con nước để đánh địch.

-Khi quân Nam Hán tiến vào, Ngô Quyền nhử địch vào bãi cọc lúc triều rút, khiến thuyền địch bị đâm thủng, chìm nghỉm, quân giặc chết rất nhiều.

-Tướng giặc Hoằng Tháo bị giết, quân Nam Hán thất bại thảm hại.

 Trận Bạch Đằng năm 938 là một trận đánh giữa quân dân Tĩnh Hải quân (vào thời đó, Việt Nam chưa có quốc hiệu chính thức) do Ngô Quyền lãnh đạo đánh với quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng. Kết quả là người Việt giành thắng lợi lớn nhờ kế sách cắm cọc nhọn dưới lòng sông Bạch Đằng của Ngô Quyền.

+) Xác định số đối tượng được biểu thị bằng cách đếm số hình quạt có trong hình tròn.


+) Đọc ghi chú của biểu đồ để biết tên đối tượng.


+) Xác định tỉ lệ phần trăm của từng đối tượng so với toàn thể bằng cách đọc số ghi trên biểu đồ.


Chú ý:


+ 2 hình quạt giống nhau biểu diễn cùng một tỉ lệ


+ Phần hình quạt ứng với một nửa hình tròn biểu diễn tỉ lệ 50%


+ 1% tương ứng với hình quạt có góc ở tâm hình tròn là 3,6 độ.

Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/ly-thuyet-bieu-do-hinh-quat-tron-sgk-toan-7-chan-troi-sang-tao-a112054.html