Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Mỹ Duyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong hành trình mấy nghìn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã chứng kiến biết bao bậc anh hùng xuất hiện ở những bước ngoặt quan trọng của lịch sử. Họ không chỉ mang trong mình khát vọng của thời đại mà còn để lại dấu ấn sâu đậm cho muôn đời sau. Nhắc đến thời kì phong kiến, em luôn dành một sự kính trọng đặc biệt đối với Lý Thái Tổ – vị hoàng đế khai sáng triều Lý, người đã đặt nền móng cho một thời đại hưng thịnh. Trong cuộc đời ông, sự kiện dời đô từ Hoa Lư ra Đại La năm 1010 là dấu ấn khiến em ấn tượng và xúc động nhất, bởi đó không chỉ là một quyết định chính trị, mà còn là tầm nhìn vượt thời gian của một bậc minh quân.

Lý Thái Tổ, tên thật là Lý Công Uẩn, sinh năm 974 tại vùng Cổ Pháp (nay thuộc Bắc Ninh). Tuổi thơ của ông gắn liền với cửa chùa, nơi ông được thiền sư Vạn Hạnh nuôi dạy và truyền thụ cả tri thức lẫn đạo lí làm người. Sống giữa không gian thanh tịnh của chốn thiền môn, ông sớm hình thành một tâm hồn nhân hậu, điềm đạm và một trí tuệ sâu sắc. Trưởng thành trong bối cảnh đất nước còn nhiều biến động sau thời Đinh – Tiền Lê, Lý Công Uẩn dần khẳng định tài năng và uy tín của mình. Năm 1009, khi triều Tiền Lê suy yếu, ông được quần thần và triều đình suy tôn lên ngôi, mở ra triều đại mới trong lịch sử dân tộc.

Khi ấy, kinh đô vẫn đặt tại Hoa Lư – vùng đất núi non hiểm trở của Ninh Bình. Hoa Lư từng là nơi thuận lợi để phòng thủ trong thời loạn, nhưng bước sang thời bình, vị trí ấy dần bộc lộ những hạn chế: chật hẹp, khó phát triển lâu dài. Là người luôn trăn trở về vận mệnh quốc gia, Lý Thái Tổ hiểu rằng muốn xây dựng một đất nước vững mạnh, cần một trung tâm xứng tầm. Sau nhiều suy xét, ông quyết định dời đô ra thành Đại La – vùng đất bằng phẳng, rộng rãi, nằm ở vị trí trung tâm, “được thế rồng cuộn hổ ngồi”, địa thế cao ráo, dân cư không chịu cảnh ngập lụt, muôn vật phong phú tốt tươi.

Năm 1010, ông ban bố “Chiếu dời đô” – một áng văn chính luận mẫu mực, thể hiện tầm nhìn chiến lược và lập luận sắc bén. Trong chiếu, ông viện dẫn tiền lệ các triều đại thịnh trị của Trung Hoa từng nhiều lần dời đô để mưu cầu sự phát triển lâu dài, đồng thời phân tích rõ ưu thế của Đại La so với Hoa Lư. Lời văn trong chiếu vừa trang trọng, vừa thuyết phục, thể hiện khát vọng dựng xây một quốc gia cường thịnh. Đó không chỉ là lời tuyên bố của một vị vua, mà còn là tiếng nói của một người đứng đầu luôn đặt lợi ích muôn dân lên trên hết.

Tương truyền rằng khi thuyền rồng của nhà vua cập bến Đại La, ông nhìn thấy một con rồng vàng bay lên giữa không trung. Điềm lành ấy như sự giao hòa giữa ý trời và lòng người. Từ đó, Đại La được đổi tên thành Thăng Long – nghĩa là “Rồng bay lên”. Cái tên ấy không chỉ mang ý nghĩa linh thiêng mà còn gửi gắm niềm tin về sự vươn mình mạnh mẽ của dân tộc. Từ quyết định ấy, Thăng Long trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Đại Việt suốt nhiều thế kỉ, là trái tim của đất nước qua bao triều đại.

Qua sự kiện dời đô, em càng cảm nhận rõ Lý Thái Tổ là vị minh quân có tầm nhìn xa rộng và bản lĩnh lớn lao. Dời đô là việc hệ trọng, liên quan đến vận mệnh quốc gia, không phải ai cũng đủ dũng khí và trí tuệ để thực hiện. Nhưng ông đã dám nghĩ, dám làm, vượt qua những ràng buộc cũ để mở ra con đường mới cho dân tộc. Quyết định ấy chứng minh rằng một đất nước muốn hưng thịnh phải có người lãnh đạo biết nhìn xa trông rộng và đặt lợi ích lâu dài lên trên mọi toan tính nhất thời.

Ngày nay, giữa lòng Hà Nội – mảnh đất nghìn năm văn hiến – em càng thấm thía ý nghĩa của sự kiện năm xưa. Những con phố tấp nập, những di tích cổ kính, những mái chùa, thành quách… tất cả dường như vẫn mang hơi thở của quyết định lịch sử ấy. Nếu không có tầm nhìn của Lý Thái Tổ, có lẽ đất nước ta đã không có một Thăng Long – Hà Nội tráng lệ và bền bỉ đến vậy.

Câu chuyện về Lý Thái Tổ giúp em hiểu rằng làm nên lịch sử không chỉ cần sức mạnh, mà còn cần trí tuệ và tấm lòng vì dân. Ông không chỉ là vị vua khai sáng triều Lý, mà còn là biểu tượng của khát vọng dựng xây và tinh thần đổi mới. Tấm gương của ông nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết nuôi dưỡng ước mơ lớn, rèn luyện bản thân và luôn nghĩ đến lợi ích chung của cộng đồng. Bởi tiếp nối truyền thống ấy chính là cách chúng ta góp phần để “rồng bay” mãi trên bầu trời Tổ quốc.

Lật giở từng trang sử dân tộc, em luôn cảm nhận được nhịp đập hào hùng của một đất nước từng trải qua biết bao biến động. Trong dòng chảy ấy, có những con người xuất hiện như điểm tựa của thời đại, mang trên vai vận mệnh non sông. Một trong những nhân vật khiến em xúc động và khâm phục sâu sắc chính là Đinh Bộ Lĩnh – vị anh hùng đã dẹp loạn mười hai sứ quân, thống nhất giang sơn và mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ cho dân tộc.

Ông sinh năm 924 tại Hoa Lư (nay thuộc Ninh Bình), trong một gia đình có cha là Đinh Công Trứ – một vị quan dưới triều Ngô. Thuở nhỏ, Đinh Bộ Lĩnh đã sớm mồ côi cha, cuộc sống thiếu thốn trăm bề. Thế nhưng, giữa núi non hùng vĩ của vùng đất Hoa Lư hiểm trở, cậu bé ấy đã lớn lên cùng gió núi và sông sâu, hun đúc trong mình một ý chí khác thường. Tương truyền rằng khi còn nhỏ, mỗi lần lũ trẻ trong làng tụ tập chơi đùa, Đinh Bộ Lĩnh thường bẻ những bông lau làm cờ, bày trận giả giữa cánh đồng lộng gió. Cậu đứng ở vị trí cao nhất, tay cầm cờ lau phất mạnh, ánh mắt rực sáng, giọng nói dõng dạc. Lũ trẻ đều kính phục, tôn cậu làm thủ lĩnh. Hình ảnh “cờ lau tập trận” ấy không chỉ là trò chơi của tuổi thơ, mà như một điềm báo cho sứ mệnh lớn lao sau này.

Khi đất nước rơi vào thời kỳ loạn lạc sau khi Ngô Quyền mất, các thế lực cát cứ nổi lên khắp nơi, lịch sử gọi là thời “loạn mười hai sứ quân”. Non sông chia cắt, nhân dân lầm than. Giữa cảnh nhiễu nhương ấy, Đinh Bộ Lĩnh không chọn cách sống an phận mà quyết chí đứng lên. Ông chiêu mộ nghĩa sĩ, liên kết các hào trưởng, từng bước xây dựng lực lượng. Tài thao lược và bản lĩnh của ông dần được khẳng định qua từng trận chiến. Mỗi chiến thắng không chỉ là sự khuất phục của một sứ quân, mà còn là một bước tiến gần hơn tới sự thống nhất đất nước.

Em hình dung giữa khói lửa chiến trận, người anh hùng năm nào tay cầm cờ lau giờ đây đã trở thành vị tướng uy nghi, ánh mắt kiên định nhìn về phía trước. Ông hiểu rằng phía sau mình là bao sinh linh đang mong mỏi hòa bình. Chính ý chí ấy đã giúp ông vượt qua muôn vàn gian nan, lần lượt thu phục các sứ quân, chấm dứt thời kỳ chia cắt kéo dài.

Năm 968, sau khi dẹp yên loạn lạc, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Đinh Tiên Hoàng, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt và đóng đô tại Hoa Lư. Sự kiện ấy đánh dấu bước ngoặt trọng đại trong lịch sử: lần đầu tiên sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc, đất nước ta chính thức khẳng định vị thế độc lập với danh xưng “Hoàng đế” – ngang hàng với phương Bắc. Không chỉ thống nhất giang sơn, ông còn xây dựng bộ máy nhà nước, củng cố quốc phòng và đặt nền móng cho một triều đại tự chủ.

Mỗi khi đọc về Đinh Bộ Lĩnh, em không chỉ cảm phục tài năng quân sự mà còn xúc động trước nghị lực phi thường của ông. Từ một cậu bé mồ côi, lớn lên giữa đồng lau gió thổi, ông đã vươn mình trở thành vị vua khai sáng triều đại. Con đường ấy hẳn đầy gian truân, nhưng ông chưa từng lùi bước. Câu chuyện “cờ lau tập trận” vì thế không chỉ gợi lên một ký ức tuổi thơ sinh động, mà còn biểu tượng cho khát vọng lớn lao được nuôi dưỡng từ những điều giản dị nhất.

Ngày nay, khi đứng trước đền thờ vua Đinh ở cố đô Hoa Lư, em cảm nhận rõ sự thiêng liêng lan tỏa trong không gian cổ kính. Dường như đâu đó vẫn vang vọng tiếng cờ lau phấp phới giữa đồng nội năm xưa. Hình ảnh vị anh hùng áo bào cưỡi ngựa thống nhất non sông trở thành biểu tượng cho tinh thần quật cường của dân tộc Việt Nam.

Câu chuyện về Đinh Bộ Lĩnh nhắc nhở em rằng: hoàn cảnh khó khăn không quyết định tương lai của một con người; chính ý chí và khát vọng mới là điều làm nên kỳ tích. Là thế hệ hôm nay, chúng em không phải cầm gươm ra trận, nhưng cần giữ trong tim tinh thần dám nghĩ, dám làm và khát vọng vươn lên vì đất nước. Tiếp nối ánh sáng mà những người như Đinh Bộ Lĩnh đã thắp lên chính là cách đẹp nhất để tri ân lịch sử.

Giữa miền quê Kinh Bắc trầm mặc với những làn điệu quan họ ngọt ngào và mái đình cổ kính, có một niềm tự hào lặng lẽ mà bền bỉ chảy trong tâm hồn mỗi người dân Bắc Ninh – đó là truyền thống hiếu học và khoa bảng. Mảnh đất ấy từng sinh ra nhiều bậc hiền tài làm rạng danh non sông, và trong số đó, cái tên Lưỡng quốc Trạng nguyên Nguyễn Đăng Đạo luôn được nhắc đến bằng tất cả sự kính trọng và tự hào.

Nguyễn Đăng Đạo sinh năm 1651, dưới thời Lê Trung Hưng, tại làng Hoài Thượng – mảnh đất giàu truyền thống hiếu học của xứ Kinh Bắc. Ông lớn lên trong gia đình có truyền thống hiếu học , nơi tiếng đọc sách dường như đã trở thành âm thanh quen thuộc của mái nhà. Ngay từ thuở ấu thơ, cậu bé Đăng Đạo đã bộc lộ tư chất hơn người: trí nhớ nhanh nhạy, lời nói thông tuệ mà vẫn giữ được vẻ khiêm cung, lễ phép. Cuộc sống không quá đủ đầy nhưng chưa bao giờ làm vơi đi khát vọng chinh phục tri thức trong ông. Dưới ánh đèn dầu leo lét, cậu học trò nhỏ vẫn kiên trì bên trang sách, từng con chữ thấm dần vào tâm trí như nuôi lớn một ước mơ thầm lặng. Chính sự cần mẫn bền bỉ và niềm tin mãnh liệt vào con đường học vấn đã chắp cánh cho Nguyễn Đăng Đạo từng bước tiến lên, mở ra hành trình rạng danh non sông sau này.

Năm 1683, khi tên Nguyễn Đăng Đạo được xướng lên trong khoa thi Trạng nguyên, vinh quang như bừng sáng cả đất Kinh Bắc, đưa ông trở thành niềm kiêu hãnh lớn lao của quê hương. Thế nhưng, dấu son rực rỡ nhất trong cuộc đời ông không chỉ nằm ở vinh quang khoa cử, mà còn tỏa sáng trong chuyến đi sứ sang nhà Thanh đầy cam go và thử thách. Khi ấy, ông mang trên vai sứ mệnh đại diện cho Đại Việt – một quốc gia tuy khiêm nhường về lãnh thổ nhưng lẫm liệt về truyền thống văn hiến và khí phách dân tộc.

Giữa chốn triều nghi phương Bắc uy nghiêm, trước ánh nhìn dò xét và có phần kiêu ngạo của quan lại nhà Thanh, Nguyễn Đăng Đạo phải đối diện với hàng loạt câu hỏi hiểm hóc cùng những vế đối thâm sâu, hàm ý thách thức. Mỗi lời đáp không chỉ là sự phô bày trí tuệ, mà còn là sự khẳng định bản lĩnh và danh dự của cả một dân tộc. Không khí nơi điện đường như lắng lại, và trong khoảnh khắc ấy, hình ảnh sứ thần Đại Việt hiện lên hiên ngang, tự tin giữa đất khách.

Có lần, quan lại nhà Thanh cố ý đưa ra một vế đối hiểm hóc, câu chữ chặt chẽ mà ẩn chứa ý khinh suất đối với Đại Việt, như muốn đặt sứ thần nước Nam vào thế khó xử giữa chốn triều nghi uy nghi. Không khí trong điện đường bỗng trở nên căng thẳng, mọi ánh mắt đều dồn về phía Nguyễn Đăng Đạo. Thế nhưng, giữa tình thế đầy áp lực ấy, ông vẫn giữ vẻ điềm nhiên, thần thái ung dung và ánh nhìn sáng suốt. Chỉ sau ít phút suy ngẫm, ông cất lời đối đáp rành rọt, từng câu từng chữ cân xứng, hàm súc mà đanh thép, không chỉ chỉnh về thanh luật mà còn toát lên khí phách hiên ngang của một dân tộc giàu truyền thống văn hiến. Vế đối ấy vừa sắc sảo về trí tuệ, vừa thấm đẫm lòng tự tôn, khiến quan lại nhà Thanh phải sững sờ rồi gật đầu thán phục; ngay cả vua Thanh cũng không tiếc lời khen ngợi. Chính từ tài năng xuất chúng cùng phong thái đĩnh đạc ấy, Nguyễn Đăng Đạo được tôn xưng là “Lưỡng quốc Trạng nguyên”, ghi dấu một trang sử vẻ vang cho quê hương Kinh Bắc và cho cả Đại Việt.

Từ những câu chuyện còn được lưu truyền qua bao thế hệ, em cảm nhận Nguyễn Đăng Đạo không chỉ là một bậc đại khoa hiển đạt mà còn là hiện thân của trí tuệ và khí tiết. Ở ông, tài năng và nhân cách hòa quyện làm một: thông tuệ mà khiêm nhường, sắc sảo mà điềm đạm, cứng cỏi trước thử thách nhưng vẫn giữ trọn phong thái ung dung của người quân tử. Trước chốn triều nghi phương Bắc đầy áp lực, ông không hề nao núng, bởi sau lưng ông là danh dự của cả một dân tộc. Chính bằng trí tuệ uyên thâm và khí phách hiên ngang ấy, ông đã nâng cao vị thế Đại Việt, khiến nước lớn cũng phải cúi mình thán phục.

Dẫu lớp bụi thời gian đã phủ lên những trang sử cũ, tên tuổi Nguyễn Đăng Đạo vẫn sáng lên như một vì sao trên bầu trời truyền thống quê hương Kinh Bắc. Mỗi lần nghe nhắc đến ông, trong em lại dâng trào niềm tự hào tha thiết về mảnh đất đã sinh ra những con người tài danh và nghĩa khí. Hình ảnh vị Trạng nguyên năm nào như một lời nhắn gửi âm thầm mà sâu sắc: muốn giữ gìn và làm rạng danh quê hương, thế hệ hôm nay phải biết nuôi dưỡng khát vọng, rèn luyện trí tuệ và bồi đắp nhân cách. Đó không chỉ là trách nhiệm, mà còn là cách đẹp nhất để tiếp nối ánh sáng mà cha ông đã thắp lên từ bao đời.

  1.  Tạo trang tính mới: Nhấp vào biểu tượng dấu cộng (+) hoặc "New Sheet" ở cuối cửa sổ Excel, bên cạnh các tab trang tính hiện có.
  2.  Đổi tên trang tính:
    • Nhấp đúp chuột vào tên trang tính mặc định (ví dụ: "Sheet1", "Sheet2") ở cuối cửa sổ Excel.
    • Nhập tên mới "Thống kê Hàng hóa" vào ô tên trang tính.
    • Nhấn Enter để hoàn tất việc đổi tên.