Trong đoạn trích Hai vạn dặm dưới đáy biển, thuyền trưởng Nê-mô hiện lên là một con người dũng cảm và giàu kinh nghiệm. Giữa khung cảnh đáy biển đầy nguy hiểm với những đống đá ngổn ngang và con đường nhỏ khó đi, Nê-mô vẫn vững bước dẫn đầu đoàn thám hiểm. Ông tỏ ra rất thông thạo địa hình dưới đáy biển, điều đó cho thấy sự hiểu biết sâu rộng và kinh nghiệm phong phú của ông. Nhờ sự tự tin và bản lĩnh của Nê-mô, nhân vật “tôi” cảm thấy yên tâm khi đi theo ông. Hình ảnh Nê-mô được so sánh như “một vị thần biển”, thể hiện sự ngưỡng mộ của người kể chuyện. Qua đó, nhân vật Nê-mô hiện lên là một nhà thám hiểm gan dạ, thông minh và đầy bản lĩnh.
Theo em, trong hành trình đạt tới thành công của con người, nỗ lực của bản thân là yếu tố quan trọng hơn may mắn.
May mắn có thể mang lại cho con người những cơ hội thuận lợi, nhưng nếu không có sự cố gắng thì những cơ hội ấy cũng sẽ nhanh chóng trôi qua. Ngược lại, nỗ lực giúp con người từng bước vượt qua khó khăn, hoàn thiện bản thân và tiến gần hơn đến mục tiêu của mình. Thành công không phải là kết quả của một lần may mắn tình cờ mà thường là thành quả của quá trình cố gắng bền bỉ.
Trong thực tế, rất nhiều người đã đạt được thành công nhờ sự kiên trì và nỗ lực không ngừng. Những nhà khoa học, vận động viên hay những người thành đạt trong cuộc sống đều phải trải qua quá trình rèn luyện và làm việc chăm chỉ. Chính sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ đã giúp họ vượt qua thất bại và tiếp tục tiến về phía trước. Nếu chỉ trông chờ vào may mắn, con người sẽ dễ trở nên thụ động và thiếu động lực phấn đấu.
Bên cạnh đó, nỗ lực còn giúp con người phát triển năng lực và bản lĩnh. Khi đối mặt với thử thách, sự cố gắng sẽ giúp ta học hỏi được nhiều kinh nghiệm quý giá. Những bài học từ thất bại đôi khi còn có giá trị hơn cả thành công dễ dàng có được nhờ may mắn.
Tóm lại, may mắn có thể tạo ra cơ hội, nhưng chính nỗ lực mới là yếu tố quyết định dẫn đến thành công. Vì vậy, mỗi người cần không ngừng cố gắng, rèn luyện bản thân và kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình.
Những hiện tượng lạ xuất hiện trong chuyến thám hiểm đáy biển là:
Câu văn “Một ánh hào quang trăng trắng phát ra từ phía ngọn núi.” có 10 từ.
Vì sao Nê-mô tự tin?
Vì ông rất thông thạo con đường dưới đáy biển, quen thuộc với địa hình nơi đó.
Ý nghĩa của sự tự tin:
Hai phẩm chất của thuyền trưởng Nê-mô:
Theo em, việc khám phá những vùng đất lạ rất quan trọng.
Vì nó giúp con người mở rộng hiểu biết về thế giới, phát hiện những điều mới mẻ của tự nhiên và khoa học. Nhờ những chuyến thám hiểm, con người có thể khám phá tài nguyên, hiểu rõ hơn về môi trường sống và thúc đẩy sự phát triển của tri thức nhân loại. Đồng thời, việc khám phá còn giúp con người rèn luyện lòng dũng cảm, sự kiên trì và tinh thần học hỏi.
Trong truyện ngụ ngôn "Chuyện của ba con vật", nhân vật heo hiện lên với những nét tính cách đáng chú ý. Trước lời hỏi mang vẻ kiêu ngạo của gà, heo không vội tranh cãi mà vẫn tiếp tục ăn, thể hiện sự điềm tĩnh và không thích khoe khoang. Khi bị gà chê bai rằng không giúp ích gì cho chủ, heo mới tức giận và lên tiếng khẳng định giá trị của mình. Câu nói của heo: “Thịt của ta để làm gì mi có biết không?” đã giúp gà nhận ra rằng mỗi con vật đều có ích theo cách riêng. Qua đó, heo hiện lên là con vật tuy ít nói nhưng biết tự trọng và hiểu rõ giá trị của bản thân. Nhân vật này góp phần làm nổi bật bài học của câu chuyện: không nên vội vàng đánh giá hay coi thường sự đóng góp của người khác.
Em hoàn toàn tán thành với quan điểm: “Khen ngợi người khác không làm mình kém đi.” Trong cuộc sống, mỗi người đều có những điểm mạnh và những đóng góp riêng đáng được ghi nhận. Khi chúng ta biết khen ngợi người khác một cách chân thành, điều đó không làm giảm giá trị của bản thân mà còn thể hiện sự tôn trọng và thái độ sống tích cực. Lời khen đúng lúc có thể mang lại niềm vui, động lực và sự tự tin cho người được khen. Đồng thời, việc biết nhìn nhận và trân trọng ưu điểm của người khác cũng giúp chúng ta học hỏi thêm nhiều điều tốt đẹp. Ngược lại, nếu chỉ vì lòng tự ái hay ganh tị mà không dám khen người khác, con người sẽ trở nên nhỏ bé và ích kỉ. Vì vậy, khen ngợi người khác không làm chúng ta kém đi mà còn giúp chúng ta trở nên rộng lượng và đáng quý hơn.
Câu 1.
Nhân vật chính trong truyện thuộc kiểu nhân vật loài vật được nhân hoá (gà, chó, heo nói chuyện và suy nghĩ như con người).
Câu 2.
Một biện pháp tu từ được sử dụng là liệt kê.
Ví dụ: “Trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy báo thức, chó sủa giữ nhà…” liệt kê các công việc của từng con vật.
Câu 3.
Đặc điểm của truyện ngụ ngôn thể hiện trong văn bản:
Câu 4.
Chủ đề:
Truyện khuyên con người không nên kiêu ngạo, cần khiêm tốn và biết trân trọng giá trị, sự đóng góp của người khác.
Căn cứ:
Câu 5.
Bài học khiêm tốn và biết trân trọng sự đóng góp của người khác là một bài học rất quan trọng trong cuộc sống. Mỗi người đều có khả năng và giá trị riêng, vì vậy không ai là vô dụng. Nếu chỉ vì thấy mình làm được việc mà coi thường người khác thì đó là một thái độ kiêu ngạo. Trong học tập cũng như trong cuộc sống, sự thành công thường là kết quả của sự hợp tác và đóng góp của nhiều người. Khi biết trân trọng công sức của người khác, chúng ta sẽ xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp. Đồng thời, sự khiêm tốn cũng giúp con người học hỏi thêm nhiều điều mới. Vì vậy, mỗi người cần sống khiêm tốn và biết tôn trọng giá trị của người khác.
➡ Lúc này, mỗi ô trong bảng đều có đường kẻ rõ ràng.
➡Lúc này sẽ xuất hiện một trang mới (ví dụ: Doanh số Q1 (2)) có cùng dữ liệu, cấu trúc và định dạng như bản gốc.
➡Trang tính sẽ được sao chép ngay tại vị trí em chọn.
Đổi tên bản sao thành “Doanh số Q2”
Sau đó, em chỉ cần cập nhật số liệu quý 2 vào trang mới là hoàn thành báo cáo
Trong thời kì phong kiến của nước ta, có rất nhiều vị anh hùng đã lập nên những chiến công hiển hách. Trong đó, em đặc biệt ấn tượng với câu chuyện về Trần Hưng Đạo – vị anh hùng dân tộc đã lãnh đạo quân dân nhà Trần đánh bại quân Nguyên – Mông xâm lược trong trận Bạch Đằng năm 1288.
Năm 1288, sau hai lần thất bại, quân Nguyên – Mông vẫn nuôi tham vọng xâm chiếm nước ta. Chúng huy động một lực lượng lớn, gồm cả thủy quân và bộ binh, tiến vào Đại Việt. Trước tình hình đó, Trần Hưng Đạo được vua tin tưởng giao trọng trách chỉ huy toàn bộ quân đội chống giặc. Ông đã suy nghĩ rất nhiều để tìm ra kế sách phù hợp.
Nhận thấy thủy quân của giặc rất mạnh, Trần Hưng Đạo quyết định chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến. Ông cho quân và dân đóng những cọc gỗ lớn, đầu bịt sắt nhọn, cắm ngầm dưới lòng sông theo thế trận hiểm hóc. Khi triều lên, bãi cọc chìm dưới nước, quân giặc không hề hay biết.
Đến ngày quyết định, quân ta dùng thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy, nhử quân Nguyên đuổi theo vào sâu trong cửa sông lúc nước đang lên. Đúng như dự tính, khi thủy triều rút xuống, những hàng cọc nhọn trồi lên, đâm thủng và làm mắc kẹt thuyền giặc. Quân ta từ hai bên bờ đồng loạt tấn công. Tiếng hò reo vang dậy, lửa cháy khắp mặt sông. Quân Nguyên hoảng loạn, nhiều thuyền bị đắm, tướng giặc Ô Mã Nhi bị bắt sống.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 đã đập tan hoàn toàn âm mưu xâm lược của quân Nguyên – Mông, bảo vệ vững chắc nền độc lập của dân tộc. Sự kiện ấy không chỉ thể hiện tài thao lược xuất sắc của Trần Hưng Đạo mà còn cho thấy tinh thần đoàn kết và ý chí quật cường của nhân dân ta.
Mỗi khi đọc lại câu chuyện về trận Bạch Đằng, em càng thêm khâm phục và tự hào về vị anh hùng dân tộc Trần Hưng Đạo. Tấm gương yêu nước và tài trí của ông nhắc nhở em phải chăm chỉ học tập, rèn luyện bản thân để xứng đáng với truyền thống vẻ vang của cha ông.
Trong thời kì phong kiến của nước ta, có rất nhiều vị anh hùng đã lập nên những chiến công hiển hách. Trong đó, em đặc biệt ấn tượng với câu chuyện về Trần Hưng Đạo – vị anh hùng dân tộc đã lãnh đạo quân dân nhà Trần đánh bại quân Nguyên – Mông xâm lược trong trận Bạch Đằng năm 1288.
Năm 1288, sau hai lần thất bại, quân Nguyên – Mông vẫn nuôi tham vọng xâm chiếm nước ta. Chúng huy động một lực lượng lớn, gồm cả thủy quân và bộ binh, tiến vào Đại Việt. Trước tình hình đó, Trần Hưng Đạo được vua tin tưởng giao trọng trách chỉ huy toàn bộ quân đội chống giặc. Ông đã suy nghĩ rất nhiều để tìm ra kế sách phù hợp.
Nhận thấy thủy quân của giặc rất mạnh, Trần Hưng Đạo quyết định chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến. Ông cho quân và dân đóng những cọc gỗ lớn, đầu bịt sắt nhọn, cắm ngầm dưới lòng sông theo thế trận hiểm hóc. Khi triều lên, bãi cọc chìm dưới nước, quân giặc không hề hay biết.
Đến ngày quyết định, quân ta dùng thuyền nhẹ ra khiêu chiến rồi giả vờ thua chạy, nhử quân Nguyên đuổi theo vào sâu trong cửa sông lúc nước đang lên. Đúng như dự tính, khi thủy triều rút xuống, những hàng cọc nhọn trồi lên, đâm thủng và làm mắc kẹt thuyền giặc. Quân ta từ hai bên bờ đồng loạt tấn công. Tiếng hò reo vang dậy, lửa cháy khắp mặt sông. Quân Nguyên hoảng loạn, nhiều thuyền bị đắm, tướng giặc Ô Mã Nhi bị bắt sống.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 đã đập tan hoàn toàn âm mưu xâm lược của quân Nguyên – Mông, bảo vệ vững chắc nền độc lập của dân tộc. Sự kiện ấy không chỉ thể hiện tài thao lược xuất sắc của Trần Hưng Đạo mà còn cho thấy tinh thần đoàn kết và ý chí quật cường của nhân dân ta.
Mỗi khi đọc lại câu chuyện về trận Bạch Đằng, em càng thêm khâm phục và tự hào về vị anh hùng dân tộc Trần Hưng Đạo. Tấm gương yêu nước và tài trí của ông nhắc nhở em phải chăm chỉ học tập, rèn luyện bản thân để xứng đáng với truyền thống vẻ vang của cha ông.