Tài nguyên du lịch
Đây là nhân tố quan trọng nhất.
→ Tài nguyên càng phong phú, hấp dẫn thì du lịch càng phát triển và phân bố tập trung ở khu vực đó.
2. Dân cư và lao động
→ Những nơi đông dân, lao động có tay nghề thường phát triển du lịch mạnh.
3. Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kĩ thuật
Bao gồm:
→ Hạ tầng càng hiện đại, thuận lợi thì càng thu hút khách du lịch và mở rộng hoạt động du lịch.
Ví dụ: Đà Nẵng phát triển mạnh nhờ sân bay, đường sá và hệ thống khách sạn hiện đại.
4. Đường lối, chính sách phát triển du lịch
→ Quốc gia ổn định, có chính sách phù hợp thường phát triển du lịch nhanh.
5. Trình độ phát triển kinh tế
→ Những vùng kinh tế phát triển thường có ngành du lịch phát triển mạnh.
a. Chính phủ Việt Nam là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp. Chính phủ có đặc điểm là tổ chức và điều hành việc thực hiện Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội; quản lí các lĩnh vực của đời sống xã hội; bảo đảm hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương. Vai trò của Chính phủ rất quan trọng: giữ ổn định và phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm quốc phòng – an ninh, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời tổ chức thực hiện các chính sách, pháp luật của Nhà nước.
b. Hành vi của D là đúng đắn và đáng khuyến khích. D đã biết kiểm chứng thông tin từ các nguồn chính thống, đáng tin cậy thay vì tin vào tin đồn chưa xác thực. Việc chia sẻ thông tin chính xác giúp mọi người hiểu đúng quy định của Nhà nước, tránh hoang mang và góp phần xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, có trách nhiệm.
Trong một cuộc tranh luận nhóm, do không kiểm soát được cảm xúc, P đã sử dụng tài khoản ẩn danh để đăng tải những thông tin sai sự thật, bịa đặt rằng H gian lận trong thi cử và có hành vi thiếu trung thực. Những thông tin này nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, khiến H bị bạn bè xa lánh, chê cười và ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, uy tín. Theo Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2013, hành vi của P đã xâm phạm đến quyền được bảo vệ về danh dự, nhân phẩm và uy tín của công dân.
Câu 2
a. Dân cư và lao động
• Cung cấp lực lượng sản xuất trực tiếp cho nông nghiệp.
• Nơi đông dân → phát triển các ngành thâm canh, cần nhiều lao động (trồng lúa, rau màu).
• Chất lượng lao động cao → áp dụng kỹ thuật tốt → tăng năng suất.
👉 Ví dụ: Đồng bằng đông dân thường trồng lúa nước, rau màu.
⸻
b. Thị trường
• Quyết định sản xuất cái gì, quy mô bao nhiêu.
• Gần thị trường tiêu thụ lớn → phát triển nông sản hàng hóa (rau sạch, hoa, sữa…).
• Nhu cầu thị trường thay đổi → cơ cấu cây trồng, vật nuôi cũng thay đổi.
👉 Ví dụ: Gần đô thị lớn → phát triển rau, hoa, thực phẩm tươi.
⸻
c. Khoa học – công nghệ
• Giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm.
• Tạo giống mới, kỹ thuật mới → mở rộng vùng sản xuất (kể cả nơi điều kiện tự nhiên khó khăn).
👉 Ví dụ: Công nghệ tưới nhỏ giọt giúp trồng cây ở vùng khô hạn.
⸻
d. Cơ sở vật chất – kĩ thuật và hạ tầng
• Giao thông thuận lợi → dễ vận chuyển nông sản.
• Thủy lợi → chủ động nước tưới → tăng vụ, tăng năng suất.
• Máy móc → giảm lao động, tăng hiệu quả.
⸻
e. Chính sách và vốn đầu tư
• Chính sách của Nhà nước (hỗ trợ giá, đất đai, tín dụng…) → thúc đẩy sản xuất.
• Vốn giúp mở rộng quy mô, áp dụng công nghệ.
👉 Ví dụ: Chính sách phát triển nông nghiệp công nghệ cao.
Nguồn lực phát triển kinh tế thường được chia thành 2 nhóm chính:
a. Nguồn lực tự nhiên
b. Nguồn lực kinh tế - xã hội
2. Tác động của nguồn lực vị trí địa lí đến phát triển kinh tế
Vị trí địa lí có ảnh hưởng rất lớn, thể hiện ở:
Thuận lợi:
Khó khăn (nếu vị trí không thuận lợi):
Bản vẽ chi tiết là loại bản vẽ kĩ thuật mô tả chi tiết hình dạng, kích thước, cấu tạo và các yêu cầu kĩ thuật của một sản phẩm hoặc bộ phận cụ thể trong cơ khí. Đây là tài liệu trực quan và chính xác dùng để sản xuất hoặc gia công các bộ phận.
- Vai trò của bản vẽ chi tiết trong ngành cơ khí:
+ Truyền đạt thông tin kĩ thuật.
+ Hỗ trợ trong sản xuất.
+ Kiểm tra và đánh giá sản phẩm.
+ Tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Bản vẽ chi tiết được xem là ngôn ngữ chung trong thiết kế và sản xuất vì cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và thống nhất về hình dạng, kích thước, vật liệu, cũng như các yêu cầu kĩ thuật khác của sản phẩm.
Ba điều trong Hiến pháp năm 2013 được cụ thể hoá thành Luật Trẻ em năm 2016 là:
1. Điều 16 – Quyền bình đẳng trước pháp luật Hiến pháp quy định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không bị phân biệt đối xử. → Luật Trẻ em cụ thể hoá thành quyền của trẻ em được tôn trọng, bảo vệ và không bị phân biệt đối xử dưới bất kỳ hình thức nào.
2. Điều 37 – Quyền được bảo vệ, chăm sóc và giáo dục của trẻ em Hiến pháp quy định trẻ em được Nhà nước, gia đình và xã hội bảo vệ, chăm sóc, giáo dục; nghiêm cấm hành vi xâm hại, bạo lực, bóc lột trẻ em. → Đây là nội dung cốt lõi được cụ thể hoá đầy đủ trong Luật Trẻ em năm 2016.
3. Điều 39 – Quyền và nghĩa vụ học tập Hiến pháp quy định công dân có quyền và nghĩa vụ học tập. → Luật Trẻ em cụ thể hoá thành quyền của trẻ em được học tập, phát triển tài năng và được tạo điều kiện để học tập tốt nhất.