hahaha bị trĩ
cô ơi cô bị trĩ hả
tại mày ngu
tao đây thg chóa
đây
ko bt
haha
ccccccs con cac
1. sing
2. having
3. reads
4. goes
5. speaking
6. playing
7. study
8. writing
9. listening
10. took
rnfnefnrfrfrfrygfyryfgrygfryfgryfrfyrfyrgfyrfrfgyrfgrfgyrfyyryyyyyyryryyuug egffffeyyyeryyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyyy
hacker