"What" là một từ rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh. Nó có nhiều vai trò khác nhau trong câu, nhưng chủ yếu được dùng để hỏi hoặc chỉ định một điều gì đó không xác định.
Dưới đây là các vai trò chính của nó:
Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng để hỏi về thông tin, sự vật, hoặc hành động.
Được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc, hoặc ấn tượng.
Trong vai trò này, nó có nghĩa là "điều mà" hoặc "cái mà". Nó dùng để giới thiệu một mệnh đề và đề cập đến một sự vật/thông tin không xác định.
Tóm lại, trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ gặp "what" với ý nghĩa là "gì" hoặc "cái gì".
Đây là một câu đố kinh điển và là một nghịch lý đã được tranh luận từ lâu đời!
Không có câu trả lời đơn giản và tuyệt đối mà mọi người đều đồng ý, vì nó phụ thuộc vào cách bạn nhìn nhận vấn đề:
Theo quan điểm khoa học, quả trứng (theo nghĩa rộng) có trước.
Nếu bạn nhấn mạnh vào trứng gà (quả trứng có tiềm năng nở ra một con gà), thì câu trả lời có thể là trứng gà có trước.
Phần lớn các nhà khoa học và triết học hiện đại nghiêng về câu trả lời quả trứng theo quan điểm tiến hóa:
Quả trứng (chứa con gà đầu tiên) có trước, vì nó là nơi xảy ra sự đột biến gen biến chim tổ tiên thành Gà hiện đại.
Chào bạn, dưới đây là các câu đặt để phân biệt nghĩa gốc và nghĩa chuyển của các từ bạn yêu cầu:
Từ | Nghĩa Gốc (Literal Meaning) | Nghĩa Chuyển (Figurative Meaning) |
a. Ăn | Mẹ tôi đang ăn cơm tối với cả nhà. (Hành động đưa thức ăn vào cơ thể) | Chiếc xe này rất ăn xăng, nên chi phí di chuyển rất tốn kém. (Hấp thụ, tiêu hao) |
b. Tay | Cô ấy dùng tay để đỡ lấy chiếc hộp rơi xuống. (Bộ phận cơ thể người) | Anh ấy là một tay viết văn chuyên nghiệp và rất nổi tiếng trong giới văn học. (Người chuyên làm một việc gì đó) |
c. Đường | Buổi sáng, tôi rắc đường lên bánh mì để có vị ngọt. (Chất liệu tạo vị ngọt) | Con đường dẫn đến thành công luôn đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì không ngừng. (Phương hướng, cách thức, lộ trình) |
d. Cánh | Chú chim sải rộng đôi cánh để bay lên bầu trời xanh. (Bộ phận dùng để bay của chim, côn trùng) | Hai cánh cửa sắt của ngôi nhà đã bị gỉ sét theo thời gian. (Bộ phận đóng mở, che chắn, thường là một cặp) |
e. Ngọt | Bà tôi thường thích uống trà nóng có vị ngọt dịu. (Vị tự nhiên của mật, đường) | Cô ấy có giọng nói rất ngọt ngào, khiến người nghe cảm thấy dễ chịu và thư thái. (Dễ nghe, dễ chịu, gây cảm xúc dễ chịu) |
Chào bạn, đây là phần trả lời cho các câu hỏi của bạn về lịch sử và trách nhiệm đối với tỉnh Lào Cai:
Có thể khẳng định nhân dân Lào Cai đã góp phần hình thành, phát triển và bảo vệ Nhà nước Văn Lang – Âu Lạc vì:
Là một người con của Lào Cai, bạn có những trách nhiệm sau:
Không thể khẳng định vùng đất Lào Cai thời nguyên thủy là quê hương của loài người.
Vì vậy, Lào Cai là quê hương của một phần người Việt cổ và có vai trò quan trọng trong lịch sử dân tộc, nhưng không phải là nơi xuất phát của toàn bộ loài người.
Chào bạn, dưới đây là nhận xét về mối quan hệ giữa các giai cấp cơ bản trong xã hội phong kiến Tây Âu (Lãnh chúa - Nông nô) và xã hội tư bản chủ nghĩa (Tư sản - Vô sản):
Mối quan hệ giữa các giai cấp chủ đạo trong hai xã hội này đều dựa trên sự bóc lột và mâu thuẫn lợi ích, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về bản chất và hình thức.
Đặc điểm | Phong kiến (Lãnh chúa - Nông nô) | Tư bản Chủ nghĩa (Tư sản - Vô sản) |
Tính chất Bóc lột | Công khai, dựa trên quyền lực cá nhân và sở hữu người (gắn với đất). | Ẩn giấu , dựa trên sở hữu tư liệu sản xuất và hợp đồng lao động . |
Vị thế Người bị bóc lột | Phụ thuộc cá nhân, không được tự do rời đất. | Tự do về pháp lý , nhưng bị phụ thuộc kinh tế (không có tư liệu sản xuất). |
Cơ sở Bóc lột | Địa tô (sản phẩm, lao dịch). | Giá trị thặng dư . |
Cả hai mối quan hệ đều là động lực của sự đấu tranh giai cấp, nhưng trong xã hội tư bản, mâu thuẫn đã được đơn giản hóa và quốc tế hóa hơn (giữa người bán sức lao động và người mua sức lao động).
Chào bạn, đây là các từ bạn cần điền (dạng danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ) dựa trên từ gợi ý, đảm bảo viết thường và đúng chính tả:
... impress impression ... industry industrial ... instruct instruction ... fashion fashionable ... economical economy ... exmine examination ... enjoy enjoyable ... ivention invention ... general generally ... compare comparison
Bạn có muốn tôi kiểm tra thêm từ nào khác không?
Quan điểm và mơ ước của Martin Luther King Jr. về sự bình đẳng chủng tộc và công lý xã hội vẫn còn nguyên vẹn ý nghĩa và tính thời sự trên thực tế hiện nay.
Tóm lại, những lý tưởng về bình đẳng, hòa bình và công lý của Martin Luther King Jr. không chỉ là một phần lịch sử mà còn là tiêu chuẩn đạo đức để xã hội hiện đại không ngừng phấn đấu hướng tới.
Chào bạn! Đoạn văn miêu tả về căn nhà của bạn đã rất ổn về nội dung và ý chính, truyền đạt được thông tin cần thiết và cảm xúc của bạn. Tuy nhiên, có một vài lỗi nhỏ về chính tả và ngữ pháp bạn nên sửa để đoạn văn trở nên hoàn hảo và tự nhiên hơn nhé!
Dưới đây là đoạn văn gốc của bạn và phiên bản đã chỉnh sửa:
I live in a small house with my family in the town. My house has 3 bed room, 1 lingving room, 1 dining room, 1 kitchen room and 1 bath room. In each room has a beautiful and simple design. I like my house because is it always comfortable.
I live in a small house with my family in the town. My house has three bedrooms, one living room, one dining room, one kitchen, and one bathroom. Each room has a beautiful and simple design. I like my house because it is always comfortable.
Vị trí | Lỗi sai | Sửa thành | Giải thích |
Số lượng phòng | 3 bed room | three bedrooms | Sau số đếm lớn hơn 1, danh từ phải ở dạng số nhiều (plural). |
Phòng khách | lingving room | living room | Lỗi chính tả của từ "living" (phòng khách). |
Phòng bếp/tắm | kitchen room / bath room | kitchen / bathroom | Trong tiếng Anh, ta thường chỉ dùng "kitchen" và "bathroom" mà thôi (ít khi dùng "kitchen room" hoặc "bath room"). |
Câu 3 (Chủ ngữ/Động từ) | In each room has ... | Each room has ... | Khi chủ ngữ là "Each room" (số ít), ta không cần giới từ "In" đứng trước, và ta dùng động từ chia theo ngôi số ít ( has ). |
Câu 4 (Chủ ngữ/Động từ) | because is it ... | because it is ... | Lỗi đảo ngữ sai vị trí. Chủ ngữ ( it ) phải đứng trước động từ ( is ). |
I live in a small house with my family in the town. My house has three bedrooms, one living room, one dining room, one kitchen, and one bathroom. Each room has a beautiful and simple design. I like my house because it is always comfortable.
Bạn có thể muốn thêm một câu kết luận nữa để đoạn văn mượt mà hơn, ví dụ: "It is truly a cozy place to live."
Chúc bạn học tốt tiếng Anh nhé!
Chắc chắn rồi, đây là cảm nhận siêu ngắn về bài thơ "Lời ru của mẹ" của Xuân Quỳnh:
Bài thơ "Lời ru của mẹ" của Xuân Quỳnh là khúc ca yêu thương bình dị và vô tận. Lời ru không chỉ là những vần điệu vỗ về con ngủ, mà còn chứa đựng những khát vọng đẹp đẽ của mẹ về tương lai con. Bài thơ thể hiện nỗi lo lắng thầm kín và sức mạnh phi thường của tình mẫu tử, là một lời chúc phúc chân thành nhất, ấm áp và mãi mãi đi theo mỗi đứa con.