hiến lược kinh tế đúng đắn (nhấn mạnh công nghệ cao, R&D), nguồn nhân lực chất lượng cao, kỷ luật lao động, tinh thần "Kaizen" (cải tiến liên tục), sự đầu tư mạnh vào khoa học kỹ thuật, và khai thác hiệu quả tài nguyên biển và công nghiệp chế biến, biến đất nước nghèo tài nguyên thành cường quốc công nghệ, đặc biệt trong các ngành tự động hóa, điện tử, robot, ô tô. Các Nguyên Nhân Chính:
Nguồn nhân lực chất lượng cao & Văn hóa lao động:
Giáo dục tốt: Đầu tư mạnh vào giáo dục, đào tạo kỹ sư, nhà khoa học, tạo ra đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao.
Kỷ luật, tinh thần trách nhiệm: Người lao động Nhật Bản có tính kỷ luật cao, ý thức làm việc, và tinh thần cống hiến cho tập thể.
Văn hóa "Kaizen" & "Just-in-Time": Liên tục cải tiến chất lượng, tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lãng phí (Just-in-Time).
Khoa học - Công nghệ & Đổi mới sáng tạo:
Đầu tư lớn vào R&D: Nhật Bản chi rất nhiều cho nghiên cứu và phát triển (R&D), giúp tạo ra các sản phẩm công nghệ đột phá.
Ứng dụng công nghệ cao: Tự động hóa, robot hóa ở mức độ cao, đặc biệt trong sản xuất ô tô, điện tử, và công nghiệp chế biến.
Tập trung vào các ngành mũi nhọn: Chú trọng vào các ngành công nghiệp chế tạo máy, điện tử, công nghệ thông tin, robot, vật liệu mới.
Chiến lược phát triển kinh tế phù hợp:
Tận dụng nguồn tài nguyên biển: Với lợi thế biển bao quanh, Nhật Bản phát triển mạnh ngành thủy sản, khai thác và chế biến (tuyển, cá), và công nghiệp tàu biển.
Nhập khẩu tài nguyên, xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao: Bù đắp sự thiếu hụt tài nguyên bằng cách nhập khẩu nguyên liệu thô và xuất khẩu các sản phẩm giá trị gia tăng cao.
Chính sách hỗ trợ của Nhà nước: Chính phủ có các chính sách khuyến khích công nghiệp hóa, hỗ trợ doanh nghiệp, và thúc đẩy xuất khẩu.
Sự hỗ trợ từ thị trường quốc tế & Hợp tác:
Tận dụng thị trường thế giới: Xuất khẩu mạnh các sản phẩm công nghệ cao ra toàn cầu, góp phần thúc đẩy kinh tế.
Hợp tác quốc tế: Mở rộng hợp tác, đầu tư ra nước ngoài, và tiếp thu công nghệ từ các nước phát triển.