Giới thiệu về bản thân

hehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehehe ê bạn ơi bạn dọc câu này là thua
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

📚 1. TỪ VỰNG NÊN ÔN (THEO CHỦ ĐỀ)

⭐ Chủ đề học tập – trường lớp

  • academic performance: kết quả học tập
  • curriculum: chương trình học
  • compulsory / optional: bắt buộc / tự chọn
  • scholarship: học bổng
  • discipline: kỷ luật

👉 Hay ra dạng: word formation, synonym


⭐ Chủ đề xã hội

  • inequality: bất bình đẳng
  • poverty: nghèo đói
  • crime rate: tỉ lệ tội phạm
  • awareness: nhận thức
  • solution / measure: giải pháp

⭐ Chủ đề môi trường

  • pollution: ô nhiễm
  • deforestation: phá rừng
  • global warming: nóng lên toàn cầu
  • renewable energy: năng lượng tái tạo
  • conservation: bảo tồn

⭐ Chủ đề cảm xúc – tính cách (rất hay thi)

  • optimistic / pessimistic
  • generous / selfish
  • reliable / irresponsible
  • ambitious / lazy

⭐ Collocations quan trọng

👉 Học theo cụm (rất hay ra thi HSG)

  • make a decision (không dùng do)
  • take responsibility
  • pay attention to
  • have an impact on
  • play a role in

🧠 2. WORD FORM (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)

Ví dụ:

  • develop → development → developer → developed → developing
  • care → careful → careless → carefully → carelessness

👉 Mẹo:

  • Danh từ: -tion, -ment, -ness
  • Tính từ: -ful, -less, -ous
  • Trạng từ: -ly

🔥 3. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM

⭐ Các thì quan trọng

  • Present Perfect (hay nhất)
    👉 I have studied English for 5 years.
  • Past Perfect
    👉 She had left before I arrived.

⭐ Câu điều kiện (bắt buộc phải chắc)

  • Type 1: If + V(s/es), will V
  • Type 2: If + V2, would V
  • Type 3: If + had V3, would have V3

⭐ Câu bị động

👉 People build houses → Houses are built

Công thức:
👉 S + be + V3/ed


⭐ Mệnh đề quan hệ

  • who, which, that, whose

👉 The boy who is playing football is my brother.


⭐ Câu gián tiếp

👉 He said: “I am tired”
→ He said he was tired.


⭐ So sánh

  • as…as
  • more…than
  • the most…

👉 She is the most intelligent student.


✍️ 4. CẤU TRÚC “ĂN ĐIỂM”

⭐ Too…to

👉 He is too young to drive.

⭐ Enough

👉 She is old enough to go to school.

⭐ So…that

👉 He was so tired that he fell asleep.


⭐ Although / Despite

👉 Although it rained, we went out.
👉 Despite the rain, we went out.


⭐ Not only… but also

👉 She is not only beautiful but also intelligent.


⭐ It takes sb time to do sth

👉 It takes me 2 hours to do homework.


🚀 5. DẠNG BÀI HSG HAY GẶP

  • Word formation
  • Error correction
  • Sentence transformation
  • Reading comprehension
  • Rewrite sentences

🎯 MẸO HỌC NHANH (RẤT QUAN TRỌNG)

  • Học cụm từ, không học từng từ
  • Làm nhiều bài viết lại câu
  • Ghi sổ tay lỗi sai
  • Ôn lại mỗi ngày (10–15 phút cũng đủ)

Nếu bạn muốn, mình có thể:
👉 Soạn luôn 1 đề thi HSG mini + đáp án
👉 Hoặc làm file Word để bạn in ra ôn

Chỉ cần nói: “làm đề cho mình” là mình làm ngay 😄

📚 1. TỪ VỰNG NÊN ÔN (THEO CHỦ ĐỀ)

⭐ Chủ đề học tập – trường lớp

  • academic performance: kết quả học tập
  • curriculum: chương trình học
  • compulsory / optional: bắt buộc / tự chọn
  • scholarship: học bổng
  • discipline: kỷ luật

👉 Hay ra dạng: word formation, synonym


⭐ Chủ đề xã hội

  • inequality: bất bình đẳng
  • poverty: nghèo đói
  • crime rate: tỉ lệ tội phạm
  • awareness: nhận thức
  • solution / measure: giải pháp

⭐ Chủ đề môi trường

  • pollution: ô nhiễm
  • deforestation: phá rừng
  • global warming: nóng lên toàn cầu
  • renewable energy: năng lượng tái tạo
  • conservation: bảo tồn

⭐ Chủ đề cảm xúc – tính cách (rất hay thi)

  • optimistic / pessimistic
  • generous / selfish
  • reliable / irresponsible
  • ambitious / lazy

⭐ Collocations quan trọng

👉 Học theo cụm (rất hay ra thi HSG)

  • make a decision (không dùng do)
  • take responsibility
  • pay attention to
  • have an impact on
  • play a role in

🧠 2. WORD FORM (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)

Ví dụ:

  • develop → development → developer → developed → developing
  • care → careful → careless → carefully → carelessness

👉 Mẹo:

  • Danh từ: -tion, -ment, -ness
  • Tính từ: -ful, -less, -ous
  • Trạng từ: -ly

🔥 3. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM

⭐ Các thì quan trọng

  • Present Perfect (hay nhất)
    👉 I have studied English for 5 years.
  • Past Perfect
    👉 She had left before I arrived.

⭐ Câu điều kiện (bắt buộc phải chắc)

  • Type 1: If + V(s/es), will V
  • Type 2: If + V2, would V
  • Type 3: If + had V3, would have V3

⭐ Câu bị động

👉 People build houses → Houses are built

Công thức:
👉 S + be + V3/ed


⭐ Mệnh đề quan hệ

  • who, which, that, whose

👉 The boy who is playing football is my brother.


⭐ Câu gián tiếp

👉 He said: “I am tired”
→ He said he was tired.


⭐ So sánh

  • as…as
  • more…than
  • the most…

👉 She is the most intelligent student.


✍️ 4. CẤU TRÚC “ĂN ĐIỂM”

⭐ Too…to

👉 He is too young to drive.

⭐ Enough

👉 She is old enough to go to school.

⭐ So…that

👉 He was so tired that he fell asleep.


⭐ Although / Despite

👉 Although it rained, we went out.
👉 Despite the rain, we went out.


⭐ Not only… but also

👉 She is not only beautiful but also intelligent.


⭐ It takes sb time to do sth

👉 It takes me 2 hours to do homework.


🚀 5. DẠNG BÀI HSG HAY GẶP

  • Word formation
  • Error correction
  • Sentence transformation
  • Reading comprehension
  • Rewrite sentences

🎯 MẸO HỌC NHANH (RẤT QUAN TRỌNG)

  • Học cụm từ, không học từng từ
  • Làm nhiều bài viết lại câu
  • Ghi sổ tay lỗi sai
  • Ôn lại mỗi ngày (10–15 phút cũng đủ)

Nếu bạn muốn, mình có thể:
👉 Soạn luôn 1 đề thi HSG mini + đáp án
👉 Hoặc làm file Word để bạn in ra ôn

Chỉ cần nói: “làm đề cho mình” là mình làm ngay 😄

📚 1. TỪ VỰNG NÊN ÔN (THEO CHỦ ĐỀ)

⭐ Chủ đề học tập – trường lớp

  • academic performance: kết quả học tập
  • curriculum: chương trình học
  • compulsory / optional: bắt buộc / tự chọn
  • scholarship: học bổng
  • discipline: kỷ luật

👉 Hay ra dạng: word formation, synonym


⭐ Chủ đề xã hội

  • inequality: bất bình đẳng
  • poverty: nghèo đói
  • crime rate: tỉ lệ tội phạm
  • awareness: nhận thức
  • solution / measure: giải pháp

⭐ Chủ đề môi trường

  • pollution: ô nhiễm
  • deforestation: phá rừng
  • global warming: nóng lên toàn cầu
  • renewable energy: năng lượng tái tạo
  • conservation: bảo tồn

⭐ Chủ đề cảm xúc – tính cách (rất hay thi)

  • optimistic / pessimistic
  • generous / selfish
  • reliable / irresponsible
  • ambitious / lazy

⭐ Collocations quan trọng

👉 Học theo cụm (rất hay ra thi HSG)

  • make a decision (không dùng do)
  • take responsibility
  • pay attention to
  • have an impact on
  • play a role in

🧠 2. WORD FORM (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)

Ví dụ:

  • develop → development → developer → developed → developing
  • care → careful → careless → carefully → carelessness

👉 Mẹo:

  • Danh từ: -tion, -ment, -ness
  • Tính từ: -ful, -less, -ous
  • Trạng từ: -ly

🔥 3. NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM

⭐ Các thì quan trọng

  • Present Perfect (hay nhất)
    👉 I have studied English for 5 years.
  • Past Perfect
    👉 She had left before I arrived.

⭐ Câu điều kiện (bắt buộc phải chắc)

  • Type 1: If + V(s/es), will V
  • Type 2: If + V2, would V
  • Type 3: If + had V3, would have V3

⭐ Câu bị động

👉 People build houses → Houses are built

Công thức:
👉 S + be + V3/ed


⭐ Mệnh đề quan hệ

  • who, which, that, whose

👉 The boy who is playing football is my brother.


⭐ Câu gián tiếp

👉 He said: “I am tired”
→ He said he was tired.


⭐ So sánh

  • as…as
  • more…than
  • the most…

👉 She is the most intelligent student.


✍️ 4. CẤU TRÚC “ĂN ĐIỂM”

⭐ Too…to

👉 He is too young to drive.

⭐ Enough

👉 She is old enough to go to school.

⭐ So…that

👉 He was so tired that he fell asleep.


⭐ Although / Despite

👉 Although it rained, we went out.
👉 Despite the rain, we went out.


⭐ Not only… but also

👉 She is not only beautiful but also intelligent.


⭐ It takes sb time to do sth

👉 It takes me 2 hours to do homework.


🚀 5. DẠNG BÀI HSG HAY GẶP

  • Word formation
  • Error correction
  • Sentence transformation
  • Reading comprehension
  • Rewrite sentences

🎯 MẸO HỌC NHANH (RẤT QUAN TRỌNG)

  • Học cụm từ, không học từng từ
  • Làm nhiều bài viết lại câu
  • Ghi sổ tay lỗi sai
  • Ôn lại mỗi ngày (10–15 phút cũng đủ)

Nếu bạn muốn, mình có thể:
👉 Soạn luôn 1 đề thi HSG mini + đáp án
👉 Hoặc làm file Word để bạn in ra ôn

Chỉ cần nói: “làm đề cho mình” là mình làm ngay 😄

Tôi muốn hỏi để xác nhận lại lịch hẹn sáng mai với bạn, rồi tôi sẽ gọi lại.”

=> Ghép lại: “KET BAN VOI MINH NH”
👉 Viết đúng dấu: “Kết bạn với mình nhé” 😄

Bài này nghe “đơn giản” nhưng thực ra là kiểu bài vật lý – vũ trụ học khá sâu 😄. Mình sẽ tách ra từng phần để bạn dễ hiểu nhé:


🚀 1. Thời gian động cơ có thể hoạt động

Tổng nhiên liệu:
\(8.000.000 \textrm{ } \text{kg}\)

Tốc độ tiêu thụ:
\(4500 \textrm{ } \text{kg}/\text{s}\)

👉 Thời gian hoạt động:

\(t = \frac{8.000.000}{4500} \approx 1778 \textrm{ } \text{gi} \hat{\text{a}} \text{y}\)

⏱️ ≈ 29,6 phút (~30 phút)


🌕 2. Thời gian bay từ Trái Đất đến Mặt Trăng

Trong thực tế, tàu không bay thẳng mà theo quỹ đạo Hohmann (quỹ đạo elip).

Với kiểu bay này, thời gian chuẩn (giống các sứ mệnh Apollo program):

👉 Khoảng 3 ngày (72 giờ)


🔁 3. Tổng thời gian đi và về

  • Đi: ~3 ngày
  • Về: ~3 ngày

👉 Tổng: ~6 ngày (144 giờ)


❗ 4. Điều quan trọng nhất: Có đủ nhiên liệu không?

👉 Câu trả lời: KHÔNG đủ để đi – về Mặt Trăng

Vì sao?

Tên lửa không dùng nhiên liệu để “bay liên tục suốt 3 ngày”.
Thay vào đó:

  • Đốt mạnh trong ~10–15 phút để thoát khỏi Trái Đất
  • Sau đó trôi tự do trong không gian
  • Đốt tiếp vài lần nhỏ để:
    • vào quỹ đạo Mặt Trăng
    • rời Mặt Trăng
    • quay về Trái Đất

💥 Nhưng vấn đề nằm ở đây:

Để làm toàn bộ hành trình, cần rất nhiều lần tăng tốc (Δv):

Giai đoạn

Δv (xấp xỉ)

Lên quỹ đạo Trái Đất

~9.4 km/s

Bay tới Mặt Trăng

~3.2 km/s

Hãm vào quỹ đạo Mặt Trăng

~0.8 km/s

Rời Mặt Trăng

~0.8 km/s

Quay về Trái Đất

~3.2 km/s

👉 Tổng Δv ≈ 17–18 km/s


🚨 Vấn đề thực tế:

  • Với 8000 tấn nhiên liệu, bạn chỉ đủ:
    • đưa tàu lên quỹ đạo
    • hoặc đi một chiều tới Mặt Trăng

👉 Nhưng:

  • Không đủ để:
    • hạ cánh + cất cánh + quay về

🛰️ So sánh thực tế

Tên lửa Saturn V:

  • Mang ~2.8 triệu kg nhiên liệu
  • Nhưng:
    • nhiều tầng tách ra
    • Tàu đổ bộ Mặt Trăng tách riêng

👉 Vì vậy mới đủ nhiên liệu cho khứ hồi


✅ Kết luận

  • ⛽ Thời gian đốt tối đa: ~30 phút
  • 🌕 Thời gian bay 1 chiều: ~3 ngày
  • 🔁 Tổng hành trình: ~6 ngày

👉 Nhưng:
Không thể đi và về chỉ với 1 tên lửa + 8000 tấn nhiên liệu

👉 Muốn làm được cần:

  • Tên lửa nhiều tầng
  • Tiếp nhiên liệu ngoài không gian
  • Hoặc tách tàu như chương trình Apollo

Nếu bạn muốn, mình có thể giải bài này theo kiểu “dùng công thức tên lửa Tsiolkovsky” để tính chính xác luôn (rất hay, kiểu toán lớp 12 nâng cao 😄).