Tôi là Cúc Bách Nhật — một loài hoa vốn chỉ mang sắc tím sẫm mộc mạc, sống lặng lẽ cùng hàng trăm người bạn hoa dại khác trên dải đất ven sông ở quê hương của Cừ, Mấy và các bạn nhỏ. Dù không ngạt ngào hương thơm như hoa hồng hay kiêu sa như hoa dã quỳ, chúng tôi vẫn dốc hết nhựa sống để khoe sắc, biến nơi đây thành một cánh đồng hoa rực rỡ dưới ánh mặt trời.
Sáng hôm ấy, nhịp đập êm đềm của cánh đồng bị phá vỡ bởi tiếng động cơ ầm ĩ. Hai chiếc xe hủ lô đồ sộ gầm hừ tiến tới, xả khói đen kịt. Bọn trẻ trong làng, đứng đầu là Cừ và Mấy, hốt hoảng chạy ra. Chúng đứng chắn trước cánh đồng, ánh mắt tràn đầy sự sợ hãi nhưng cũng rất quyết liệt. Mấy giọt nước mắt bắt đầu lăn trên má Mấy khi nghe người ta bảo nơi này sắp bị san phẳng để làm nhà máy. Chúng tôi dưới đất ngước nhìn, lòng rung lên từng đợt xót xa.
Không chịu bỏ cuộc, bọn trẻ nghĩ ra một kế hoạch dũng cảm. Chúng quyết định viết một lá thư gửi cho ông Trưởng trấn để xin giữ lại cánh đồng. Nhìn dáng vẻ nhỏ bé của Cừ ngồi dưới gốc cây già, nắn nót từng chữ trên mảnh giấy sạm màu, lòng chúng tôi trào dâng một tình yêu thương mãnh liệt. Cả cánh đồng thì thầm truyền tin cho nhau: "Chúng ta phải giúp các bạn nhỏ!".
Đêm đó, một điều kỳ diệu đã xảy ra. Nhờ giọt sương mai đọng lại nhựa sống và tình yêu của lũ trẻ, tất cả các loài hoa trên cánh đồng đồng loạt vươn mình. Hoa cúc dại xòe rộng cánh, hoa trinh nữ khép nép nhưng tỏa hương ngát thơm, còn loài Cúc Bách Nhật chúng tôi thì chắt chiu những hạt màu tím đậm đà nhất để làm nổi bật dải đất.
Sáng hôm sau, khi ông Trưởng trấn cùng đoàn người bước tới, ông đã khựng lại. Trước mắt ông không chỉ là một dải đất trống, mà là một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ, bừng sáng dưới ánh nắng sớm. Bức thư thơ dại của bọn trẻ được trao tận tay ông, hòa cùng làn hương ngào ngạt của chúng tôi tỏa ra trong gió.
Ông Trưởng trấn lặng người nhìn cánh đồng, rồi nhìn những đôi mắt trong veo đang nín thở chờ đợi. Ông mỉm cười, gật đầu và quyết định giữ lại dải đất này, biến nó thành công viên tự nhiên cho cả vùng. Khoảnh khắc ấy, làn gió xuân lướt qua, toàn bộ cánh đồng hoa chúng tôi rung rinh reo hò, hòa chung niềm vui vỡ ùa với tiếng cười trong trẻo của Cừ, Mấy và các bạn nhỏ.
Trong truyện ngắn Dế chọi của Bồ Tùng Linh, nhân vật Thành là đại diện tiêu biểu cho số phận bi kịch của người dân lành dưới bộ máy cai trị tham nhũng, tàn nhẫn.
Thành vốn là một sĩ sĩ nghèo tính tình khiêm tốn, thực thà, nhưng bị hào lý trong làng vu oan, ép phải nhận chức dịch thu mua dế chọi cho triều đình. Trách nhiệm phi lý này đẩy gia đình anh vào cảnh đường cùng: không nộp được dế thì bị đánh đập dã man, nợ nần chồng chất đến mức muốn tìm đến cái chết. Khi may mắn tìm được con dế quý, niềm hy vọng vừa lóe lên đã vỡ vụn khi đứa con trai nhỏ vô tình làm dế chết rồi gieo mình xuống giếng. Nỗi đau mất con hòa lẫn sự sợ hãi tai họa sắp ập xuống biến Thành thành kẻ mất trí, rơi vào tột cùng của tuyệt vọng.
Sự hồi sinh thần kỳ của đứa con dưới dạng con dế nhỏ - tuy mang màu sắc kì ảo - lại phản ánh thực tế cay đắng: con người phải hy sinh cả tính mạng và nhân phẩm mới có thể thỏa mãn thói tiêu khiển xa hoa của vua quan. Qua nhân vật Thành, Bồ Tùng Linh không chỉ thể hiện niềm thương cảm sâu sắc với số phận con người mà còn cất lên tiếng nói tố cáo gay gắt sự thối nát của bộ máy quan lại phong kiến đương thời.
Nhân vật Mon trong tác phẩm "Bầy chim chìa vôi" của nhà văn Nguyễn Quang Thiều đã để lại trong em những ấn tượng vô cùng sâu sắc về một tâm hồn trẻ thơ trong sáng, nhân hậu và đầy tình yêu thương.
Điều làm em xúc động nhất ở Mon chính là sự quan tâm chân thành và nỗi lo lắng khôn nguôi dành cho tổ chim chìa vôi ở bãi sông. Giữa đêm mưa bão lớn, khi nước sông Dải dâng cao, trong khi hầu hết mọi người đều ngủ say, Mon lại trằn trọc không sao chớp mắt. Những câu hỏi liên tục mà Mon hỏi anh Mên — "Anh ơi... mưa có to không?", "Nước sông lên có to không?", "Liệu chúng có bị chết đuối không?" — đã thể hiện một trái tim nhạy cảm, luôn hướng về những sinh linh nhỏ bé, yếu ớt.
Không chỉ dừng lại ở sự lo lắng, sự dũng cảm của Mon còn thể hiện qua hành động. Dù trời tối, mưa gió và lòng đầy sợ hãi, Mon vẫn cùng anh trai chèo thuyền ra bãi sông để cứu bầy chim. Đứng trên bờ cát dõi theo khoảnh khắc bầy chim chìa vôi con cất cánh bay lên từ bãi cát sắp bị ngập, những giọt nước mắt lăn trên má Mon không phải là sự sợ hãi, mà là giọt nước hạnh phúc, vỡ ùa khi chứng kiến kỳ tích của sự sống.
Qua nhân vật Mon, em không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp trong trẻo của tuổi thơ mà còn học được bài học lớn về lòng nhân ái: hãy biết yêu thương, trân trọng và bảo vệ thiên nhiên cũng như những điều nhỏ bé xung quanh mình.
Faiq Bolkiah
132
Pháp
William James Sidis(1898–1944)
"Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp,Từ láy “điệp điệp”, “song song” gợi chuyển động chuyển tiếp, tầng tầng lớp lớp của những con sóng nhẹ, nhưng đồng thời cũng là nỗi buồn miên man, kéo dài vô tận của lòng người. Trên dòng sông ấy, sự xuất hiện của “con thuyền xuôi mái” tưởng như mang lại sự sống, nhưng nó lại buông xuôi, bất lực trước dòng nước. Đặc biệt, hình ảnh “Củi một cành khô lạc mấy dòng” là một sáng tạo hiện đại độc đáo của Huy Cận. Sự tương phản giữa cái nhỏ bé, khô héo, cô độc của “một cành củi” với sự mênh mông của “mấy dòng” nước đã gợi lên sâu sắc thân phận con người lênh đênh, vô định giữa dòng đời. Càng về sau, bức tranh thiên nhiên càng mở rộng về không gian nhưng lại càng triệt tiêu sự sống:
Con thuyền xuôi mái nước song song.
Củi một cành khô lạc mấy dòng."
"Lơ thơ cồn nhỏ gió hiu hiu,Cảnh vật xuất hiện với những nét “lơ thơ”, “hiu hiu” đầy cô tịch. Từ “đâu” gợi sự mơ hồ: hoặc là tiếng chợ chiều từ xa vọng lại một cách yếu ớt, hoặc là một câu hỏi nghi vấn – không hề có một âm thanh nào của con người. Không gian được đẩy lên ba chiều: “nắng xuống”, “trời lên” tạo nên cái “sâu chót vót” của bầu trời. Huy Cận không dùng từ “cao” mà dùng từ “sâu”, diễn tả cái nhìn rợn ngợp, thăm thẳm đến chóng mặt. Giữa không gian vĩ đại ấy, một “bến cô liêu” trơ trọi xuất hiện, làm tăng thêm sự rợn ngợp, trống vắng. Thiên nhiên hoàn toàn vắng bóng con người, không một chuyến đò ngang, không một cây cầu nối liền đôi bờ, chỉ có “bèo dạt về đâu hàng nối hàng” đầy chia lìa, vô định. Đứng trước bức tranh thiên nhiên rợn ngợp ấy, tâm trạng của nhân vật trữ tình là nỗi cô đơn, bơ vơ và sầu nhân thế sâu sắc. Đó là nỗi buồn mang tính thời đại của cái tôi Thơ mới – cái tôi mất giang sơn ngay trên đất nước mình. Con người cảm thấy lạc lỏng khi đối diện với vũ trụ bao la, vĩnh hằng. Tuy nhiên, chiều sâu tâm trạng của nhà thơ nằm ở khổ thơ cuối:
Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều.
Nắng xuống, trời lên sâu chót vót;
Sông dài, trời rộng, bến cô liêu."
"Lớp lớp mây cao đùn núi bạc,Hình ảnh “mây cao đùn núi bạc” là một hình ảnh kỳ vĩ, tráng lệ phảng phất phong vị Đường thi. Nhưng ngay lập tức, sự tương phản xuất hiện với “chim nghiêng cánh nhỏ”. Cánh chim đơn độc giữa buổi chiều tà gánh cả bóng chiều sa xuống, gợi sự mệt mỏi, khao khát tìm chốn nương thân. Chính lúc này, “lòng quê” – tình yêu quê hương – trỗi dậy mãnh liệt. Câu thơ cuối mượn ý thơ của Thôi Hiệu trong bài Hoàng Hạc lâu nhưng đã có sự sáng tạo vượt bậc. Thôi Hiệu nhìn khói sóng trên sông mà nhớ quê, còn Huy Cận thì “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”. Nỗi nhớ ấy không cần ngoại vật khơi gợi, nó thường trực, sâu kín và cháy bỏng trong lòng. Đó chính là biểu hiện cao đẹp của lòng yêu nước thầm kín của một trí thức yêu nước thương nòi lúc bấy giờ. Tóm lại, bằng bút pháp kết hợp hài hòa giữa cổ điển và hiện đại, thể thơ thất ngôn trang trọng và những hình ảnh giàu sức gợi, "Tràng giang" không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên sông nước mênh mang của đất nước mà còn là tiếng lòng thổn thức của một cái tôi cô đơn khao khát sự đồng điệu, khao khát một điểm tựa quê hương.
Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa.
Lòng quê dợn dợn vời con nước,
Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà."